Erratum, Correction, Expression of Concern và Retraction khác nhau thế nào? Quy trình xử lý cho tạp chí khoa học
Bốn công cụ hậu xuất bản này tạo thành một thang mức độ nghiêm trọng tăng dần: Erratum sửa lỗi do chính tòa soạn/nhà xuất bản gây ra (in ấn, dàn trang); Corrigendum (thường gộp chung dưới tên Correction) sửa lỗi do tác giả nhưng không làm sai kết luận; Expression of Concern là cảnh báo tạm thời khi đang điều tra nghi vấn chưa có kết luận; còn Retraction là thu hồi toàn bộ giá trị khoa học của bài báo. Nhầm lẫn bốn khái niệm này là lỗi phổ biến nhất khiến ban biên tập tạp chí Việt Nam lúng túng khi phát hiện sai sót sau khi bài đã lên sóng.
Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC
Bốn loại thông báo hậu xuất bản là gì?
Sau khi một bài báo được xuất bản chính thức, nếu phát sinh vấn đề, tạp chí không được tự ý sửa hoặc xóa bài âm thầm. Theo Core Practice số 10 của COPE — "Post-publication discussions and corrections" — mọi thay đổi phải được công khai bằng một trong bốn hình thức thông báo chính thức, xếp theo mức độ nghiêm trọng:
- Erratum — lỗi phát sinh từ quá trình biên tập/in ấn của tòa soạn.
- Corrigendum/Correction — lỗi từ chính tác giả nhưng không ảnh hưởng đến kết luận khoa học.
- Expression of Concern (EoC) — cảnh báo tạm thời trong lúc điều tra, chưa có kết luận cuối.
- Retraction — thu hồi toàn bộ, đã được phân tích chi tiết trong bài tác giả rút bài báo khoa học.
Theo hướng dẫn COPE (2019, bản cập nhật Retraction Guidelines), nguyên tắc xuyên suốt là: "bài báo gốc không bao giờ bị xóa khỏi hồ sơ khoa học — nó chỉ được gắn thêm một lớp thông báo minh bạch về tình trạng hiện tại."
Bài viết này tập trung phân biệt rạch ròi bốn khái niệm hay bị dùng lẫn lộn, đặc biệt là cặp Erratum vs Correction — điều mà phần lớn bài viết phổ thông trên mạng bỏ qua hoặc gộp chung.
Erratum là gì? Khác Corrigendum ở điểm nào?
Erratum (số nhiều: errata) là thông báo sửa lỗi phát sinh từ phía tòa soạn hoặc nhà xuất bản trong quá trình biên tập, dàn trang, in ấn — không phải lỗi của tác giả. Ví dụ điển hình: thiếu một hình trong bản in, sai thứ tự bảng, lỗi OCR khi chuyển file, in nhầm tên tác giả.
Corrigendum (số nhiều: corrigenda) là thông báo sửa lỗi từ phía tác giả — ví dụ nhầm đơn vị đo, gõ sai một hệ số trong công thức, dẫn nguồn sai — nhưng lỗi này không làm thay đổi kết luận chính của nghiên cứu.
| Tiêu chí | Erratum | Corrigendum |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lỗi | Tòa soạn/nhà xuất bản | Tác giả |
| Ai đề xuất | Ban biên tập tự phát hiện | Tác giả chủ động báo cáo |
| Ảnh hưởng kết luận | Không | Không (nếu có thì phải xem xét Retraction) |
| Ví dụ | Thiếu hình, sai số trang, lỗi định dạng | Sai đơn vị đo, nhầm hệ số công thức, trích dẫn sai |
Nhiều tạp chí quốc tế hiện nay (Nature, PLOS) gộp cả hai khái niệm vào một thuật ngữ chung là "Correction" để đơn giản hóa cho độc giả — nhưng bản chất phân biệt nguồn gốc lỗi (tòa soạn hay tác giả) vẫn quan trọng nội bộ, vì nó quyết định ai chịu trách nhiệm và có cần điều tra thêm hay không.
Expression of Concern (EoC) là gì?
Expression of Concern là thông báo tạm thời mà tổng biên tập ban hành khi có nghi vấn nghiêm trọng về tính toàn vẹn của một bài báo (nghi ngụy tạo dữ liệu, nghi đạo văn, tranh chấp tác giả lớn) nhưng cuộc điều tra chưa hoàn tất hoặc chưa đủ bằng chứng để quyết định correction hay retraction.
EoC khác biệt căn bản với Correction và Retraction ở chỗ nó không phải là kết luận — nó là lời cảnh báo "hãy đọc bài này một cách thận trọng trong lúc chúng tôi xác minh". Các tình huống điển hình cần ban hành EoC:
- Cơ quan chủ quản của tác giả đang điều tra nội bộ về liêm chính nghiên cứu, kết quả chưa có.
- Bên thứ ba tố cáo đạo văn/ngụy tạo dữ liệu nhưng tòa soạn cần thời gian xác minh.
- Tác giả không phản hồi yêu cầu cung cấp dữ liệu gốc trong thời hạn hợp lý.
COPE khuyến nghị: một Expression of Concern phải được cập nhật hoặc gỡ bỏ trong vòng một khoảng thời gian hợp lý sau khi điều tra kết thúc — chuyển sang Correction (nếu vấn đề nhẹ, được giải trình hợp lý) hoặc Retraction (nếu xác nhận vi phạm nghiêm trọng). EoC treo vô thời hạn là vi phạm nguyên tắc minh bạch của COPE.
Bảng so sánh tổng hợp 4 loại thông báo hậu xuất bản
| Tiêu chí | Erratum/Corrigendum | Expression of Concern | Retraction |
|---|---|---|---|
| Mức độ nghiêm trọng | Thấp | Trung bình — chưa kết luận | Cao nhất |
| Bài gốc còn giá trị khoa học? | Có, gần như nguyên vẹn | Tạm thời nghi vấn | Không |
| Ai quyết định | Ban biên tập/Tổng biên tập | Tổng biên tập | Tổng biên tập, sau điều tra |
| Có DOI riêng không | Có (liên kết hai chiều với bài gốc) | Có | Có |
| Ảnh hưởng đến tác giả | Rất thấp | Trung bình (uy tín tạm bị nghi vấn) | Cao nếu do gian lận |
| Có thể đảo ngược không | Không cần | Có — chuyển thành Correction hoặc Retraction | Không (vĩnh viễn) |
Quy trình quyết định: khi phát hiện lỗi, tòa soạn nên ban hành loại thông báo nào?
Khi nhận được báo cáo lỗi (từ tác giả, độc giả hoặc phản biện sau xuất bản), ban biên tập nên đi qua quy trình đánh giá theo thứ tự sau, dựa trên khung COPE:
- Xác định nguồn gốc lỗi: do tòa soạn (lỗi trình bày, in ấn) hay do tác giả (số liệu, phương pháp)?
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến kết luận: lỗi có làm thay đổi phát hiện chính của nghiên cứu không?
- Không ảnh hưởng → ban hành Erratum (nếu do tòa soạn) hoặc Corrigendum (nếu do tác giả).
- Có khả năng ảnh hưởng nhưng chưa chắc chắn → cần điều tra thêm.
- Nếu cần điều tra: ban hành Expression of Concern ngay để cảnh báo độc giả, đồng thời khởi động flowchart COPE tương ứng (nghi ngụy tạo dữ liệu, nghi đạo văn...).
- Sau khi điều tra hoàn tất:
- Nếu lỗi chỉ là sai sót không nghiêm trọng, giải trình được → chuyển EoC thành Correction.
- Nếu xác nhận vi phạm nghiêm trọng (ngụy tạo dữ liệu, đạo văn, kết luận sai hoàn toàn) → chuyển thành Retraction theo đúng quy trình rút bài chuẩn quốc tế.
- Công bố thông báo chính thức, gắn liên kết hai chiều với bài gốc qua DOI, cập nhật metadata Crossref/Scopus.
Quy trình này cần được thực hiện qua hệ thống quản lý tòa soạn có khả năng lưu vết từng bước, tương tự cách tòa soạn xử lý khiếu nại đạo văn hay tranh chấp phản biện.
Vai trò của metadata và phần mềm quản lý trong xử lý correction/retraction
Ban hành thông báo trên giấy chưa đủ — hệ sinh thái học thuật cần nhận diện được trạng thái bài báo tự động. Đây là lý do Crossref ra mắt tính năng CrossMark từ năm 2011: một logo gắn trên PDF/HTML, khi độc giả nhấn vào sẽ hiển thị trạng thái cập nhật mới nhất của bài — kể cả khi họ đã tải file PDF cũ về máy nhiều năm trước.
Theo khuyến nghị của ICMJE (2023), mọi correction hoặc retraction phải được liên kết hai chiều (bidirectional linking) với bài gốc qua DOI: từ bài gốc dẫn đến thông báo, và từ thông báo dẫn ngược lại bài gốc. Các nền tảng quản lý tạp chí hiện đại như VOJS hỗ trợ sẵn cơ chế này — khi biên tập viên tạo một bản ghi Correction/EoC/Retraction, hệ thống tự động:
- Gắn banner cảnh báo trên trang bài gốc (màu sắc phân biệt theo loại thông báo).
- Đẩy metadata cập nhật lên Crossref để cấp DOI mới cho thông báo, liên kết chéo với DOI bài gốc.
- Lưu lịch sử toàn bộ phiên bản bài báo, phục vụ tra cứu và kiểm toán khi hội đồng ngành/liên ngành yêu cầu minh chứng.
Sai lầm thường gặp khi tạp chí Việt Nam xử lý lỗi sau xuất bản
text
☐ Âm thầm sửa file PDF gốc trên website mà không ban hành thông báo chính thức nào
☐ Dùng từ "Correction" chung chung cho mọi trường hợp, kể cả khi cần Retraction
☐ Ban hành Expression of Concern rồi "quên" theo dõi, để treo vô thời hạn không kết luận
☐ Không liên kết DOI hai chiều giữa thông báo và bài gốc, khiến độc giả tìm bài gốc vẫn đọc bản lỗi
☐ Không cập nhật metadata lên Crossref/Scopus sau khi ban hành Retraction
☐ Xử lý nội bộ qua email, không lưu hồ sơ hệ thống — không có bằng chứng khi bị chất vấn sau nàyTình huống thực tế thường gặp tại tòa soạn tạp chí khối kỹ thuật: sau khi xuất bản, tác giả phát hiện một hệ số trong bảng công thức bị gõ nhầm (0.03 thay vì 0.3), làm sai một kết quả tính toán phụ nhưng không ảnh hưởng đến kết luận chính về hiệu suất mô hình. Đây là trường hợp điển hình của Corrigendum — tòa soạn chỉ cần ban hành thông báo đính chính ngắn, không cần điều tra hay Expression of Concern. Xử lý sai bước này (ví dụ vội vàng dùng Expression of Concern) sẽ gây hoang mang không cần thiết cho độc giả và ảnh hưởng danh tiếng tác giả một cách oan uổng.
Câu hỏi thường gặp
Khác biệt cốt lõi giữa Erratum và Corrigendum là gì? Erratum sửa lỗi do tòa soạn/nhà xuất bản gây ra (in ấn, dàn trang); Corrigendum sửa lỗi do chính tác giả gây ra (số liệu, công thức) nhưng không ảnh hưởng kết luận. Nhiều tạp chí hiện dùng chung thuật ngữ "Correction" cho cả hai để đơn giản hóa.
Bài bị Expression of Concern có bị coi là "có tội" vĩnh viễn không? Không. EoC chỉ là cảnh báo tạm thời trong lúc điều tra. Nếu điều tra kết luận bài không vi phạm nghiêm trọng, EoC sẽ được gỡ hoặc chuyển thành Correction — bài không tự động bị coi là sai hay gian lận.
Correction có ảnh hưởng đến Impact Factor hay chỉ số trích dẫn của tạp chí không? Correction thông thường không bị Scopus/Web of Science trừ điểm hay loại bỏ khỏi chỉ mục — nó thể hiện tạp chí có cơ chế tự sửa sai minh bạch, được đánh giá tích cực hơn là im lặng không xử lý. Retraction quá nhiều mới là yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và có thể dẫn đến bị loại khỏi Scopus.
Ai có quyền yêu cầu ban hành Expression of Concern? Về mặt hình thức, chỉ tổng biên tập có thẩm quyền ban hành. Tuy nhiên bất kỳ ai — tác giả, phản biện, độc giả, hoặc cơ quan chủ quản của tác giả — đều có thể gửi cáo buộc hoặc nghi vấn để tổng biên tập xem xét khởi động quy trình.
Correction có cần DOI riêng không? Có. Theo khuyến nghị Crossref và ICMJE, mỗi Correction/Erratum/EoC/Retraction nên có DOI riêng, liên kết hai chiều với DOI của bài gốc để đảm bảo hệ thống trích dẫn học thuật nhận diện đúng mối quan hệ.
Tòa soạn có thời hạn bắt buộc phải ban hành thông báo sau khi phát hiện lỗi không? COPE không quy định mốc thời gian cứng, nhưng khuyến nghị xử lý "không trì hoãn không cần thiết" (without undue delay). Với Corrigendum/Erratum đơn giản, tạp chí có VOJS tích hợp sẵn quy trình thường xử lý trong vài tuần; Expression of Concern hoặc Retraction cần điều tra nên có thể kéo dài vài tháng.
Một bài báo bị Correction nhiều lần liên tiếp có bất thường không? Có, đây là dấu hiệu cảnh báo. Nếu một bài phải đính chính từ hai lần trở lên, ban biên tập nên xem xét liệu có vấn đề hệ thống hơn (quy trình phản biện lỏng lẻo, thiếu kiểm tra dữ liệu trước xuất bản) thay vì chỉ tiếp tục ban hành correction riêng lẻ.
Tóm tắt
- Bốn loại thông báo hậu xuất bản tạo thành thang mức độ nghiêm trọng: Erratum/Corrigendum (nhẹ) → Expression of Concern (tạm thời, đang điều tra) → Retraction (nặng nhất)
- Erratum là lỗi từ tòa soạn; Corrigendum là lỗi từ tác giả — hai khái niệm hay bị dùng lẫn lộn ngay cả ở tạp chí quốc tế
- Expression of Concern không phải kết luận cuối, phải được cập nhật hoặc gỡ bỏ trong thời gian hợp lý theo COPE
- Mọi thông báo cần DOI riêng, liên kết hai chiều với bài gốc qua Crossref (CrossMark, ra mắt 2011) để đảm bảo minh bạch
- Phần mềm quản lý tạp chí như VOJS giúp tự động hóa banner cảnh báo, metadata và lưu vết toàn bộ quy trình xử lý
Nguồn tham khảo
- COPE. Retraction Guidelines, publicationethics.org, 2019
- COPE. Core Practices — Post-publication discussions and corrections, publicationethics.org
- ICMJE. Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing and Publication of Scholarly Work in Medical Journals, icmje.org, 2023
- Crossref. CrossMark — Identify the version of record, crossref.org, 2011
- Retraction Watch Database. Statistics on retracted articles, 2023
Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC — chuyên gia tư vấn và triển khai hệ thống quản lý tạp chí khoa học tại Việt Nam.
Bài viết liên quan
- Tác giả rút bài báo khoa học (Retraction) có được không? Quy trình xử lý
- COPE là gì? Chuẩn mực đạo đức xuất bản khoa học
- Quy trình gửi bài báo khoa học
- Phản biện khoa học (Peer Review) là gì?
- Hướng dẫn viết Abstract bài báo khoa học
- Kiểm tra đạo văn bài báo khoa học
- VOJS — Hệ thống quản lý tạp chí khoa học
- Tất cả bài viết về tạp chí khoa học
