Skip to content

Thao túng trích dẫn (Citation Stacking) là gì? Cách Scopus và Clarivate phát hiện, tạp chí Việt Nam cần tránh gì

Thao túng trích dẫn (citation manipulation) là hành vi tạp chí hoặc tác giả cố ý làm tăng số lượt trích dẫn một cách nhân tạo — không dựa trên giá trị học thuật thực sự — nhằm đẩy chỉ số như Impact Factor, CiteScore hay SJR. Citation stacking là một dạng cụ thể của hành vi này: một nhóm nhỏ tạp chí trích dẫn chéo lẫn nhau với tần suất bất thường, khác với tự trích dẫn (self-citation) đơn thuần trong nội bộ một tạp chí. Cả Clarivate (đơn vị vận hành Journal Citation Reports) và Scopus đều có cơ chế giám sát và từng đình chỉ chỉ số của nhiều tạp chí vì hành vi này.

Cập nhật: tháng 7/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC

Thao túng trích dẫn là gì?

Thao túng trích dẫn là bất kỳ hành động nào nhằm làm tăng số lượt trích dẫn của một bài báo, tác giả hoặc tạp chí bằng phương thức không phản ánh đúng giá trị học thuật, thay vì để trích dẫn phát sinh tự nhiên từ việc đồng nghiệp tham khảo nghiên cứu có liên quan.

Theo Ủy ban Đạo đức Xuất bản (COPE), trong tài liệu thảo luận về thao túng trích dẫn công bố năm 2019: "Citation manipulation xảy ra khi trích dẫn được thêm vào không vì lý do học thuật chính đáng, mà chủ yếu nhằm tăng số lượt trích dẫn của một tác giả, tạp chí hoặc bài báo cụ thể."

Hành vi này khác về bản chất so với việc trích dẫn hợp lý dù có thể trùng lặp nguồn — vấn đề nằm ở động cơmức độ bất thường so với chuẩn mực ngành, chứ không phải bản thân việc trích dẫn nhiều.

Citation stacking khác gì tự trích dẫn (self-citation) thông thường?

Tự trích dẫn xảy ra khi một tạp chí khuyến khích tác giả trích dẫn chính các bài báo trước đó của tạp chí đó. Citation stacking tinh vi hơn — mở rộng hành vi này ra một mạng lưới nhiều tạp chí trích dẫn chéo lẫn nhau để né các thuật toán chỉ giám sát tự trích dẫn đơn lẻ.

Tiêu chíTự trích dẫn thông thường (Self-citation)Citation Stacking
Số tạp chí liên quan1 tạp chí trích dẫn chính nó2 tạp chí trở lên, thường có liên kết ban biên tập hoặc nhà xuất bản chung
Dễ phát hiện bằng thuật toán đơn giản?Có, chỉ cần đo tỷ lệ tự trích dẫn/tổng trích dẫnKhó hơn, cần phân tích mạng lưới trích dẫn liên tạp chí
Tên gọi khácJournal self-citationCitation cartel, citation ring
Ai thường thực hiệnBan biên tập yêu cầu tác giả bổ sung trích dẫn tạp chí nhàNhóm biên tập viên của nhiều tạp chí thỏa thuận ngầm trích dẫn chéo
Cơ quan giám sát chínhCả Clarivate (JCR) và Scopus (CSAB)Chủ yếu Clarivate, công khai phân loại riêng trong báo cáo JCR

Ngoài hai hình thức trên, giới xuất bản học thuật còn ghi nhận coercive citation (ép trích dẫn) — khi biên tập viên yêu cầu tác giả bổ sung trích dẫn tạp chí như điều kiện để được chấp nhận đăng bài, và citation ring/peer review ring — mạng lưới phản biện viên giả mạo vừa thao túng quy trình phản biện vừa thao túng trích dẫn.

Case study thực tế: các vụ tạp chí bị xử lý vì thao túng trích dẫn

Vụ Cell Transplantation và Medical Science Monitor (2012)

Đây là vụ việc được xem là ca kinh điển đầu tiên khiến thuật ngữ "citation stacking" được chính thức sử dụng rộng rãi. Theo phân tích của Phil Davis đăng trên blog học thuật The Scholarly Kitchen (2012), Thomson Reuters (tiền thân của Clarivate) phát hiện tạp chí Cell Transplantation nhận lượng trích dẫn bất thường từ một số tạp chí khác có liên kết ban biên tập, đặc biệt là Medical Science Monitor, khiến Impact Factor của Cell Transplantation tăng vọt một cách phi tự nhiên. Kết quả, Thomson Reuters đình chỉ chỉ số của các tạp chí liên quan khỏi Journal Citation Reports năm đó.

Vụ "peer review ring" tại Journal of Vibration and Control (2014)

Năm 2014, nhà xuất bản SAGE công bố rút 60 bài báo khỏi tạp chí Journal of Vibration and Control sau khi phát hiện một mạng lưới tài khoản phản biện viên giả mạo do một nhóm tác giả tự dựng lên để tự phản biện và thao túng trích dẫn lẫn nhau. Vụ việc được Retraction Watch và nhiều hãng tin khoa học quốc tế đưa tin rộng rãi, trở thành ví dụ điển hình cho thấy thao túng trích dẫn thường đi kèm với thao túng quy trình phản biện khoa học (Peer Review).

Mức độ tự trích dẫn cá nhân bất thường trong nghiên cứu học thuật

Không chỉ tạp chí, cá nhân nhà khoa học cũng có thể lạm dụng tự trích dẫn. Nghiên cứu của Ioannidis và cộng sự đăng trên PLOS Biology (2019), phân tích cơ sở dữ liệu chuẩn hóa các chỉ số trích dẫn của hàng chục nghìn nhà khoa học được trích dẫn nhiều nhất thế giới, ghi nhận một số cá nhân có tỷ lệ tự trích dẫn (self-citation rate) vượt 90% tổng số trích dẫn nhận được — mức được xem là dấu hiệu bất thường rõ rệt so với trung vị ngành thường dưới 15-20%.

Cách Clarivate và Scopus phát hiện thao túng trích dẫn

Clarivate công khai phân loại lý do đình chỉ tạp chí khỏi Journal Citation Reports (JCR) thành hai nhóm rõ ràng: tự trích dẫn tạp chí quá mức (anomalous journal self-citation) và citation stacking, được liệt kê hàng năm trong danh sách "suppressed titles" đi kèm báo cáo JCR.

Về mặt kỹ thuật, cơ chế phát hiện dựa trên phân tích mạng lưới trích dẫn (citation network analysis) — hệ thống rà soát tỷ lệ trích dẫn giữa các cặp tạp chí theo thời gian, sau đó gắn cờ cảnh báo khi tỷ lệ trích dẫn chéo giữa một nhóm nhỏ tạp chí lệch bất thường so với phân bố trung bình của lĩnh vực.

Về phía Scopus, Ủy ban Cố vấn Nội dung (CSAB) sử dụng mô hình "outlier performance – radar" để phát hiện các tín hiệu bất thường về mạng lưới trích dẫn, tương tự cơ chế đã được đề cập trong bài viết về tạp chí bị loại khỏi Scopus (delisted) — trong đó tự trích dẫn bất thường là một trong các tín hiệu cảnh báo mức rủi ro cao nhất.

"Citation stacking là hình thức cấu kết giữa các tạp chí, trong đó một nhóm tạp chí trích dẫn lẫn nhau với tần suất không tương xứng, nhằm gây ảnh hưởng nhân tạo đến các chỉ số trích dẫn được tính toán." — Định nghĩa được sử dụng trong chính sách biên tập của Journal Citation Reports, Clarivate.

Hậu quả khi tạp chí bị phát hiện thao túng trích dẫn

Hậu quả trực tiếp nhất là tạp chí bị đình chỉ chỉ số (suppression) khỏi JCR trong ít nhất một chu kỳ báo cáo, đồng nghĩa với việc mất Impact Factor công khai trong năm đó — một cú sốc uy tín lớn với bất kỳ tòa soạn nào, đặc biệt khi thông tin đình chỉ luôn được Clarivate công khai kèm lý do cụ thể.

Ở mức độ nghiêm trọng hơn, hành vi thao túng trích dẫn kéo dài có thể dẫn đến việc tạp chí bị loại vĩnh viễn khỏi cả Scopus lẫn Web of Science, kéo theo mất tư cách tính điểm trong hệ thống Hội đồng Chức danh Giáo sư Nhà nước và mất niềm tin từ tác giả tiềm năng — những người sẽ tránh gửi bài đến tạp chí có "vết đen" bị công khai xử lý.

Checklist phòng tránh thao túng trích dẫn cho tạp chí khoa học Việt Nam

Với các tạp chí khoa học Việt Nam đang trong quá trình xây dựng uy tín để vào Scopus hoặc duy trì vị trí đã có, việc chủ động phòng tránh quan trọng hơn việc xử lý khủng hoảng sau khi bị phát hiện:

  • Không đặt yêu cầu tối thiểu số trích dẫn tạp chí nhà trong hướng dẫn tác giả hoặc thư phản hồi phản biện — đây chính là hình thức coercive citation bị các cơ quan giám sát xem là vi phạm rõ ràng.
  • Không thỏa thuận trao đổi trích dẫn chéo với tạp chí khác, kể cả khi cùng nhà xuất bản hoặc cùng lĩnh vực chuyên môn hẹp.
  • Giám sát định kỳ tỷ lệ tự trích dẫn bằng cách đối chiếu số liệu qua Scopus Preview hoặc Journal Citation Reports, không đợi đến khi bị cơ quan chỉ mục cảnh báo.
  • Minh bạch hóa danh tính phản biện viên để tránh rủi ro "peer review ring" như vụ Journal of Vibration and Control — không cho phép tác giả tự đề xuất phản biện viên không thể xác minh độc lập.
  • Đào tạo ban biên tập về ranh giới hợp lý: gợi ý tác giả bổ sung tài liệu tham khảo liên quan là hợp lệ, nhưng chỉ định cụ thể phải trích dẫn bài của tạp chí nhà là vi phạm.
  • Sử dụng hệ thống quản lý tòa soạn số hóa để lưu vết toàn bộ trao đổi giữa biên tập viên và tác giả trong quá trình phản biện — bằng chứng minh bạch quan trọng nếu bị rà soát. Đây cũng là một lợi thế khi triển khai hệ thống quản lý tạp chí khoa học VOJS, nơi mọi trao đổi phản biện được lưu vết tự động thay vì trao đổi qua email khó kiểm chứng.

Câu hỏi thường gặp

Citation stacking có phải là hành vi vi phạm pháp luật không? Không phải vi phạm pháp luật, nhưng bị xem là vi phạm nghiêm trọng đạo đức xuất bản học thuật (publication ethics), có thể dẫn đến đình chỉ chỉ số, loại khỏi cơ sở dữ liệu chỉ mục và tổn hại uy tín lâu dài của tạp chí.

Làm sao phân biệt trích dẫn hợp lý và thao túng trích dẫn? Trích dẫn hợp lý phát sinh tự nhiên vì bài viết có liên quan học thuật thực sự. Thao túng trích dẫn thể hiện qua động cơ ép buộc (như yêu cầu bổ sung trích dẫn để được chấp nhận đăng) và mức độ tập trung bất thường vào một số ít nguồn không tương xứng với chủ đề bài viết.

Tỷ lệ tự trích dẫn bao nhiêu phần trăm bị coi là bất thường? Không có ngưỡng cố định công khai chính thức từ Clarivate hay Scopus. Cả hai đơn vị đều so sánh tỷ lệ tự trích dẫn của một tạp chí với mức trung bình của lĩnh vực chuyên môn tương ứng, thay vì áp dụng một con số tuyệt đối chung cho mọi ngành.

Tạp chí bị đình chỉ khỏi JCR vì citation stacking có được khôi phục không? Có thể, nếu tạp chí chứng minh đã chấm dứt hành vi vi phạm và duy trì mô hình trích dẫn ổn định, tự nhiên trong các chu kỳ đánh giá tiếp theo. Thời gian khôi phục thường kéo dài nhiều năm, tương tự quy trình tái gia nhập sau khi bị loại khỏi Scopus.

Tác giả cá nhân có bị xử lý vì tự trích dẫn quá nhiều không? Có thể bị nêu tên trong các nghiên cứu phân tích học thuật công khai như nghiên cứu của Ioannidis và cộng sự, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, dù không có chế tài chính thức áp dụng trực tiếp lên cá nhân như với tạp chí.

Tạp chí khoa học Việt Nam mới thành lập có nguy cơ bị nghi ngờ citation stacking không? Có nguy cơ nếu tạp chí mới hợp tác trích dẫn chéo với một nhóm nhỏ tạp chí khác để nhanh chóng tạo dựng chỉ số ban đầu — đây chính là kiểu hành vi các thuật toán giám sát của Clarivate và Scopus được thiết kế để phát hiện, bất kể tạp chí lớn hay nhỏ, mới hay lâu năm.

Tóm tắt

  • Citation stacking là hình thức thao túng trích dẫn tinh vi giữa một nhóm tạp chí, khác với tự trích dẫn đơn lẻ trong nội bộ một tạp chí.
  • Case study Cell Transplantation (2012) và Journal of Vibration and Control (2014) là hai ví dụ kinh điển được ghi nhận công khai trong giới xuất bản học thuật.
  • Clarivate phân loại rõ hai nguyên nhân đình chỉ chỉ số: tự trích dẫn quá mức và citation stacking; Scopus dùng mô hình giám sát mạng lưới trích dẫn tương tự qua CSAB.
  • Phòng tránh đòi hỏi tòa soạn không đặt yêu cầu trích dẫn tạp chí nhà, giám sát định kỳ tỷ lệ tự trích dẫn và số hóa minh bạch toàn bộ quy trình phản biện.

Nguồn tham khảo: COPE, Discussion Document — Citation Manipulation (2019); Davis P., "The Emergence of a Citation Cartel", The Scholarly Kitchen (2012); SAGE Publishing, thông báo rút bài Journal of Vibration and Control (2014); Ioannidis J. và cộng sự, PLOS Biology (2019); Clarivate, Journal Citation Reports — Editorial Policy. Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC.

Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.