Reporting guideline là gì? CONSORT, PRISMA, STROBE và cách tòa soạn yêu cầu checklist báo cáo nghiên cứu
Reporting guideline (chuẩn báo cáo nghiên cứu) là bộ checklist liệt kê những thông tin tối thiểu mà bản thảo phải nêu để người đọc đánh giá và tái lập được nghiên cứu. Mỗi thiết kế nghiên cứu có một bộ riêng: CONSORT cho thử nghiệm ngẫu nhiên, PRISMA cho tổng quan hệ thống, STROBE cho nghiên cứu quan sát, STARD cho nghiên cứu chẩn đoán, CARE cho báo cáo ca.
Reporting guideline không đo chất lượng khoa học của nghiên cứu. Nó chỉ buộc tác giả báo cáo đủ để phản biện viên nhìn thấy điểm mạnh và điểm yếu. Với tòa soạn, đây là công cụ rẻ nhất để giảm số vòng phản biện bị lãng phí vì bản thảo thiếu thông tin cơ bản.
Cập nhật: tháng 10/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC
Vì sao tòa soạn cần reporting guideline?
Tòa soạn cần reporting guideline vì một nghiên cứu báo cáo thiếu chi tiết thì không thể kiểm chứng, không thể lặp lại và không thể dùng để tổng hợp bằng chứng. Bài báo có thể đúng về khoa học nhưng vẫn vô dụng với người đọc nếu không nói rõ ai được đưa vào mẫu, đo kết cục thế nào, xử lý dữ liệu thiếu ra sao.
Quy mô vấn đề từng được lượng hóa. Iain Chalmers và Paul Glasziou ước tính trong bài viết trên The Lancet (2009) rằng khoảng 85% vốn đầu tư cho nghiên cứu y học bị lãng phí qua bốn khâu: chọn câu hỏi, thiết kế, công bố và báo cáo. Đây là ước tính tổng hợp từ nhiều thành phần, không phải một phép đo trực tiếp, và chính các tác giả thừa nhận con số này thường gây hoài nghi.
Theo Glasziou và cộng sự (The Lancet, 2014), nghiên cứu về các báo cáo thử nghiệm đã công bố cho thấy việc mô tả can thiệp kém khiến 40–89% can thiệp không thể lặp lại, và phần lớn nghiên cứu đã đổi, thêm hoặc bỏ ít nhất một kết cục chính so với protocol.
Hai tổ chức có ảnh hưởng đều khuyến khích chuẩn báo cáo. ICMJE (Ủy ban Quốc tế các Biên tập viên Tạp chí Y khoa) nêu đích danh CONSORT, STROBE, PRISMA, STARD và khuyến nghị tạp chí yêu cầu tác giả tuân theo. EQUATOR Network là kho tra cứu chính các guideline. Việc báo cáo trung thực, đầy đủ cũng là một phần của chuẩn mực đạo đức xuất bản COPE.
EQUATOR Network là gì và tra guideline ở đâu?
EQUATOR Network (Enhancing the QUAlity and Transparency Of health Research) là sáng kiến quốc tế nhằm nâng độ tin cậy của nghiên cứu sức khỏe bằng cách thúc đẩy báo cáo đầy đủ, minh bạch. Website equator-network.org duy trì thư viện hàng trăm reporting guideline và bản mở rộng, kèm bản dịch nhiều ngôn ngữ; số lượng tăng theo năm nên tra con số hiện hành trực tiếp trên website.
Cách tra nhanh cho tòa soạn: vào mục Reporting guidelines, chọn loại nghiên cứu, tải checklist bản mới nhất. Luôn tải từ nguồn gốc thay vì dùng bản lưu cũ trên mạng, vì nhiều guideline vừa được cập nhật. CONSORT 2010 đã được thay bằng CONSORT 2025, TRIPOD 2015 được thay bằng TRIPOD+AI, và CHEERS 2013 được thay bằng CHEERS 2022.
Một điểm cần nói rõ: EQUATOR tập trung vào nghiên cứu sức khỏe. Với khoa học xã hội, giáo dục hay kỹ thuật, phạm vi áp dụng hẹp hơn, nhưng các nguyên tắc (mô tả mẫu, phương pháp, phân tích, hạn chế) vẫn dùng được làm khung cho phản biện.
Nên chọn reporting guideline nào cho từng loại nghiên cứu?
Chọn guideline theo thiết kế nghiên cứu, không theo chuyên ngành. Bảng dưới tổng hợp các guideline phổ biến nhất với số mục và năm công bố đã đối chiếu từ bài gốc.
| Loại nghiên cứu | Guideline | Số mục | Công bố |
|---|---|---|---|
| Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) | CONSORT 2025 | 30 | 2025 |
| Protocol thử nghiệm ngẫu nhiên | SPIRIT 2025 | 34 | 2025 |
| Tổng quan hệ thống, phân tích gộp | PRISMA 2020 | 27 | 2021 |
| Quan sát: thuần tập, bệnh-chứng, cắt ngang | STROBE | 22 | 2007 |
| Độ chính xác của xét nghiệm chẩn đoán | STARD 2015 | 30 | 2015 |
| Mô hình dự đoán (hồi quy hoặc học máy) | TRIPOD+AI | 27 | 2024 |
| Báo cáo ca bệnh | CARE | 13 | 2013 |
| Định tính: phỏng vấn, nhóm tập trung | COREQ | 32 | 2007 |
| Định tính nói chung | SRQR | 21 | 2014 |
| Nghiên cứu trên động vật | ARRIVE 2.0 | Essential 10 + 11 khuyến nghị | 2020 |
| Đánh giá kinh tế y tế | CHEERS 2022 | 28 | 2022 |
| Cải tiến chất lượng | SQUIRE 2.0 | 18 | 2015 |
Ba trường hợp tác giả Việt Nam hay chọn nhầm:
- Khảo sát cắt ngang bằng bảng hỏi thuộc nhóm quan sát, dùng STROBE (phiên bản cross-sectional), không phải CONSORT.
- Nghiên cứu có phỏng vấn sâu nên dùng COREQ nếu là phỏng vấn hoặc nhóm tập trung; SRQR linh hoạt hơn khi thiết kế định tính khác.
- Bài "tổng quan" không có chiến lược tìm kiếm là narrative review, không gắn nhãn systematic review và không cần PRISMA. Phân biệt chi tiết ở bài các loại hình bài báo khoa học.
CONSORT 2025 có gì mới so với CONSORT 2010?
CONSORT 2025 là bản cập nhật chuẩn báo cáo thử nghiệm ngẫu nhiên, công bố tháng 4/2025 đồng thời trên nhiều tạp chí lớn, nâng checklist từ 25 lên 30 mục. Các tác giả nêu thêm 7 mục, sửa 3 mục và bỏ 1 mục (mục về khả năng khái quát hóa, nay được gộp vào phần hạn chế của thử nghiệm).
Thay đổi đáng chú ý nhất là mục khoa học mở (open science): đăng ký thử nghiệm, truy cập protocol và kế hoạch phân tích thống kê, chia sẻ dữ liệu, tài trợ và xung đột lợi ích được gom thành một nhóm. Bản mới cũng tích hợp một số mục từ các bản mở rộng về tác hại (harms), kết cục và can thiệp phi dược.
Với tòa soạn, điều này có hệ quả thực tế:
- Mẫu checklist CONSORT 2010 còn lưu trong website hoặc form nộp bài cần được thay.
- Phiếu phản biện nên có câu hỏi về đăng ký thử nghiệm và truy cập protocol. Việc kiểm tra này liên quan trực tiếp đến chấp thuận đạo đức và informed consent.
- Bài RCT cần kèm sơ đồ luồng người tham gia (flow diagram), một thành phần đã là điểm nhận diện của CONSORT từ lâu.
Cách viết phần hạn chế theo tinh thần CONSORT 2025 được phân tích ở bài Results và Discussion chuẩn IMRaD. Protocol của thử nghiệm có chuẩn riêng là SPIRIT 2025 với 34 mục, công bố cùng đợt.
PRISMA 2020 áp dụng thế nào cho tổng quan hệ thống?
PRISMA 2020 (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) là checklist 27 mục do Page và cộng sự công bố trên BMJ năm 2021, kèm sơ đồ PRISMA flow diagram cho thấy số bản ghi được tìm thấy, sàng lọc, loại và đưa vào tổng hợp. Chuẩn này có các bản mở rộng như PRISMA-ScR cho scoping review và PRISMA-LSR cho tổng quan sống.
Ba điểm tòa soạn nên soát đầu tiên khi nhận một systematic review:
- Chiến lược tìm kiếm đầy đủ: tên cơ sở dữ liệu, ngày tìm, chuỗi từ khóa.
- Sơ đồ flow diagram có số liệu từng bước.
- Đăng ký protocol: nhiều tạp chí y khoa yêu cầu đăng ký trước, thường trên PROSPERO.
Về xu hướng đăng ký, Page và cộng sự (Systematic Reviews, 2018) ghi nhận đến 10/10/2017 có 26.535 tổng quan hệ thống đăng ký trên PROSPERO, tăng từ 63 bản mỗi tháng năm 2012 lên khoảng 800 bản mỗi tháng năm 2017. Một tổng quan phạm vi do Page và Moher thực hiện (Systematic Reviews, 2017) đã lập bản đồ 100 nghiên cứu meta-research về mức độ sử dụng và tác động của PRISMA.
Bài viết cùng nhóm về cấu trúc phần Introduction của tổng quan có thêm gợi ý tại Cách viết Introduction và Literature Review, còn chuẩn abstract riêng của CONSORT và PRISMA được tóm tắt ở bài Cách viết Abstract bài báo.
STROBE, STARD, TRIPOD+AI, ARRIVE: khi nào dùng?
Các guideline này phục vụ những thiết kế còn lại. Mỗi bộ có một điểm "trọng tâm" mà phản biện viên nên nhìn trước.
STROBE (22 mục, 2007) bao phủ ba thiết kế quan sát; 18 mục chung, phần còn lại dành riêng cho thuần tập, bệnh-chứng hoặc cắt ngang. Trọng tâm: xác định mẫu, nhiễu (confounding) và thiên lệch.
STARD 2015 (30 mục) cho nghiên cứu xét nghiệm chẩn đoán, yêu cầu sơ đồ luồng người tham gia và nêu rõ tiêu chuẩn tham chiếu (reference standard). Trọng tâm: độ nhạy, độ đặc hiệu có khoảng tin cậy.
TRIPOD+AI (27 mục, BMJ 2024) thay TRIPOD 2015, áp dụng cho mô hình dự đoán dùng hồi quy lẫn học máy. Đây là chuẩn tòa soạn sẽ gặp nhiều hơn khi bài về AI y tế tăng.
ARRIVE 2.0 (2020) cho nghiên cứu động vật, chia thành Essential 10 (tối thiểu để đánh giá độ tin cậy) và Recommended Set 11 mục. Nghiên cứu động vật cần đối chiếu thêm chấp thuận đạo đức của cơ sở nuôi.
CARE (13 mục, 2013) cho báo cáo ca, COREQ (32 mục) và SRQR (21 mục) cho nghiên cứu định tính.
Reporting guideline có thật sự cải thiện chất lượng báo cáo?
Có, nhưng hiệu quả yếu khi tạp chí chỉ "khuyến khích" mà không tích hợp vào quy trình. Cochrane review của Turner và cộng sự (2012) tổng hợp 53 báo cáo về 50 đánh giá, bao phủ 16.604 RCT, và kết luận việc tạp chí tán thành CONSORT có thể cải thiện độ đầy đủ của báo cáo, không có bằng chứng gây hại, nhưng chất lượng báo cáo vẫn dưới mức tối ưu ngay cả ở tạp chí có tán thành.
Các tác giả giải thích một phần nguyên nhân: tạp chí tán thành nhưng không truyền đạt rõ chính sách đến tác giả. Hiểu theo cách thực dụng, "tán thành" là một can thiệp yếu.
Turner và cộng sự (Cochrane, 2012) tính một tạp chí là tán thành CONSORT khi tạp chí yêu cầu hoặc khuyến nghị trong hướng dẫn tác giả, đăng bài xã luận ủng hộ, hoặc bắt buộc nộp checklist hay sơ đồ luồng cùng bản thảo.
Blanco và cộng sự (BMJ Open, 2019) rà soát phạm vi và tìm thấy 31 biện pháp nhằm tăng mức tuân thủ guideline, trong đó chỉ 11 biện pháp từng được đánh giá. Nhóm biện pháp gồm kiểm tra mức tuân thủ và phản hồi cho tác giả. Điều này cho thấy ngay cả ở các nước có nền xuất bản lâu đời, bằng chứng về cách làm hiệu quả vẫn thiếu.
Về mức độ nhắc đến: một khảo sát 28 tạp chí y sinh học Tây Ban Nha (Gaceta Sanitaria, 2019) cho thấy 24 tạp chí dẫn khuyến nghị ICMJE nhưng chỉ 8 tạp chí nhắc EQUATOR; CONSORT là guideline được nêu nhiều nhất, ở 21 tạp chí (75%). Trong vài trang hướng dẫn tác giả của tạp chí y dược trong nước mà chúng tôi đọc để chuẩn bị bài này, nội dung chủ yếu về định dạng, đạo văn và kiểu trích dẫn, không nêu checklist báo cáo. Đây là quan sát nhỏ, không phải khảo sát có hệ thống, nhưng gợi ý còn nhiều dư địa để cải thiện.
Quy trình 5 bước để tòa soạn áp dụng reporting guideline
Cách làm hiệu quả là biến guideline thành một bước trong quy trình, không phải một dòng khuyến nghị trong hướng dẫn tác giả. Quy trình dưới đây phù hợp với tòa soạn dùng OJS hoặc VOJS.
- Chọn phạm vi. Liệt kê các loại bài tòa soạn nhận (original research, review, case report) và gán mỗi loại một guideline theo bảng ở trên. Tạp chí khoa học xã hội có thể chỉ cần 2–3 guideline.
- Ghi vào hướng dẫn tác giả. Nêu rõ tên guideline, phiên bản, liên kết tải và nói rõ bắt buộc hay khuyến nghị. Dùng từ "bắt buộc" khi tòa soạn sẽ thực sự kiểm tra.
- Đưa vào bước nộp bài. Tác giả tải checklist đã điền như một tệp bổ sung, kèm danh sách xác nhận ngay tại form nộp.
- Thêm câu hỏi vào phiếu phản biện. Một câu "Bản thảo có tuân thủ CONSORT/PRISMA/STROBE không, mục nào thiếu?" giúp phản biện viên dùng checklist thay vì cảm tính. Xem thêm mẫu phiếu phản biện chuẩn.
- Biên tập viên kiểm tra sơ duyệt. Soát nhanh checklist trước khi gửi phản biện. Bản thảo thiếu checklist hoặc checklist điền sơ sài nên trả về tác giả, thay vì để mất thời gian phản biện. Đây cũng là một nguyên nhân phổ biến của desk rejection.
Triển khai trên VOJS
VOJS có sẵn Danh sách kiểm tra bài báo. Quản trị viên vào Cài đặt → Quy trình làm việc → tab Gửi bài báo → Danh sách kiểm tra, chọn Thêm mục mới và nhập nội dung; các mục này hiển thị cho tác giả ở bước gửi bài đầu tiên và trên website. Nội dung phải nhập song ngữ Việt–Anh. Xem hướng dẫn từng bước tại thiết lập danh sách kiểm tra.
Ví dụ mục kiểm tra song ngữ cho tạp chí y học:
text
VI: Nếu bản thảo là thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, tôi đã đính kèm checklist CONSORT 2025 và sơ đồ luồng người tham gia.
EN: If this manuscript reports a randomised trial, I have attached the completed CONSORT 2025 checklist and participant flow diagram.
VI: Nếu bản thảo là tổng quan hệ thống, tôi đã đính kèm checklist PRISMA 2020 và nêu mã đăng ký protocol (nếu có).
EN: If this manuscript is a systematic review, I have attached the PRISMA 2020 checklist and stated the protocol registration number (if any).Ngoài ra, biểu mẫu phản biện của VOJS cho phép quản trị viên tạo câu hỏi riêng. Có thể thêm câu về tuân thủ guideline; cách tạo xem ở phần Tạo biểu mẫu phản biện trong tài liệu hướng dẫn quản trị. Tính năng chi tiết của sản phẩm xem tại trang Sản phẩm VOJS.
Sai lầm thường gặp khi dùng reporting guideline
Phần lớn sai sót đến từ việc coi checklist như thủ tục. Sáu lỗi dưới đây là những lỗi tòa soạn nên chuẩn bị sẵn cách xử lý.
- Điền checklist cho có. Cột "số trang" ghi bừa hoặc điền "N/A" cho cả mục bắt buộc. Cách xử lý: yêu cầu ghi số trang hoặc đoạn nơi thông tin xuất hiện, và rút mẫu 3–5 mục để đối chiếu.
- Dẫn guideline trong tài liệu tham khảo nhưng không nộp checklist. Câu "nghiên cứu được báo cáo theo STROBE" không thay được tệp checklist.
- Dùng phiên bản cũ. Checklist CONSORT 2010 hoặc TRIPOD 2015 vẫn lan truyền trên mạng dù đã có bản thay thế.
- Gắn nhầm nhãn thiết kế. Narrative review ghi "PRISMA", hoặc khảo sát cắt ngang ghi "thử nghiệm". Biên tập viên cần hỏi lại thiết kế trước khi chọn guideline.
- Không đăng ký thử nghiệm hoặc protocol rồi mới nộp bài. ICMJE yêu cầu đăng ký thử nghiệm lâm sàng ở registry công khai; nên hỏi tác giả mã đăng ký ngay từ vòng sơ duyệt.
- Bắt buộc tuyệt đối với mọi bài. Không phải item nào cũng áp dụng cho mọi bài (SQUIRE 2.0 cũng lưu ý có thể không cần đủ mọi mục). Cho phép ghi "không áp dụng" kèm lý do ngắn.
Checklist áp dụng ngay cho tác giả
- [ ] Xác định đúng thiết kế nghiên cứu trước khi viết.
- [ ] Tra guideline tương ứng trên equator-network.org, tải bản mới nhất.
- [ ] Điền cột vị trí (số trang, đoạn) cho từng mục, không chỉ đánh dấu "có".
- [ ] Kèm sơ đồ luồng (CONSORT, STARD, PRISMA) nếu guideline yêu cầu.
- [ ] Ghi mã đăng ký thử nghiệm hoặc protocol, nếu có.
- [ ] Đọc hướng dẫn tác giả của tạp chí để biết guideline là bắt buộc hay khuyến nghị.
- [ ] Nộp checklist cùng bản thảo, như một tệp bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
Reporting guideline là gì và khác gì hướng dẫn tác giả của tạp chí? Reporting guideline là checklist quốc tế về những thông tin phải có trong báo cáo của một thiết kế nghiên cứu cụ thể, còn hướng dẫn tác giả là quy định riêng của từng tạp chí về định dạng, độ dài, cách trích dẫn và quy trình nộp bài. Hai thứ bổ trợ nhau: hướng dẫn tác giả thường viện dẫn guideline và nói rõ tạp chí coi nó là bắt buộc hay chỉ khuyến nghị, kèm yêu cầu nộp checklist hay không.
CONSORT, PRISMA, STROBE khác nhau chỗ nào? Chúng khác nhau ở thiết kế nghiên cứu mà mỗi chuẩn áp dụng. CONSORT dành cho thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, PRISMA dành cho tổng quan hệ thống và phân tích gộp, STROBE dành cho nghiên cứu quan sát gồm thuần tập, bệnh-chứng và cắt ngang. Tác giả chọn theo thiết kế chứ không theo chuyên ngành: một khảo sát cắt ngang về điều dưỡng và một khảo sát cắt ngang về kinh tế đều nằm ngoài CONSORT.
Bài báo khoa học xã hội có cần reporting guideline không? Không bắt buộc, vì thư viện EQUATOR tập trung vào nghiên cứu sức khỏe. Tuy vậy, tác giả có thể dùng COREQ hoặc SRQR cho nghiên cứu định tính, và tòa soạn có thể tự xây checklist ngắn theo cùng nguyên tắc: mô tả mẫu, phương pháp thu thập, cách phân tích, hạn chế. Quyết định cuối cùng thuộc về ban biên tập và phải được ghi rõ trong hướng dẫn tác giả để tác giả biết trước.
Tạp chí Việt Nam có bắt buộc nộp checklist CONSORT hay PRISMA không? Chúng tôi không xác nhận được quy định chung ở cấp quốc gia; mỗi tạp chí tự quyết định trong hướng dẫn tác giả của mình. Vì vậy tác giả cần đọc trang hướng dẫn của tạp chí mục tiêu trước khi viết. Tạp chí đang hoặc sắp xin vào Scopus, PubMed hay DOAJ nên đưa chuẩn báo cáo vào quy trình, vì đây là bằng chứng rõ ràng về quy trình biên tập chuyên nghiệp.
Tuân thủ checklist có đảm bảo bài được chấp nhận không? Không. Checklist chỉ bảo đảm báo cáo đủ thông tin cơ bản; quyết định đăng vẫn dựa trên giá trị khoa học, tính mới và chất lượng phương pháp. Một bản thảo thiết kế yếu vẫn có thể điền đủ mọi mục. Điểm lợi là phản biện viên nhìn thấy điểm yếu đó rõ hơn, và bài tuân thủ tốt ít bị trả về ở vòng sơ duyệt vì thiếu thông tin nền như cỡ mẫu hay tiêu chí chọn mẫu.
Có nên dùng AI để điền checklist reporting guideline? Có thể dùng AI để soát bản nháp và gợi ý mục còn thiếu, nhưng tác giả phải tự đối chiếu từng mục với bản thảo vì AI có thể khẳng định "đã có" cho thông tin không hề xuất hiện trong bài. Người chịu trách nhiệm cho độ chính xác của checklist là tác giả liên hệ. Quy định về AI của tạp chí xem tại bài có được dùng AI để viết bài báo khoa học không.
Bao lâu thì reporting guideline được cập nhật? Không có chu kỳ cố định. Các bản gần đây gồm CHEERS 2022, TRIPOD+AI năm 2024, cùng CONSORT 2025 và SPIRIT 2025. Khoảng cách giữa hai bản của CONSORT là 15 năm (2010–2025), nhưng nhóm guideline về AI đổi nhanh hơn nhiều. Tòa soạn nên rà EQUATOR mỗi năm một lần và cập nhật mẫu checklist trong form nộp bài, thay vì để tác giả tải bản cũ trên mạng.
Tóm tắt
- Reporting guideline là checklist thông tin tối thiểu cho từng thiết kế nghiên cứu, không phải thước đo chất lượng khoa học.
- CONSORT 2025 (30 mục), SPIRIT 2025 (34), PRISMA 2020 (27), STROBE (22), STARD 2015 (30), TRIPOD+AI (27), CARE (13).
- Chọn guideline theo thiết kế nghiên cứu; tra bản mới nhất trên EQUATOR Network.
- Bằng chứng (Turner 2012) cho thấy chỉ "tán thành" thì hiệu quả yếu; cần tích hợp vào quy trình nộp bài và phản biện.
- Tòa soạn nên: ghi rõ bắt buộc hay khuyến nghị, đưa checklist vào bước nộp, thêm câu hỏi vào phiếu phản biện, kiểm tra sơ duyệt.
- Tránh: điền checklist cho có, dùng bản cũ, gắn nhầm nhãn thiết kế.
Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC. Nguồn tham khảo: Chalmers I, Glasziou P — "Avoidable waste in the production and reporting of research evidence", The Lancet (2009); Glasziou P và cộng sự — "Reducing waste from incomplete or unusable reports of biomedical research", The Lancet (2014); Turner L và cộng sự — Cochrane Database of Systematic Reviews, MR000030.pub2 (2012); Blanco D và cộng sự — scoping review về can thiệp tăng tuân thủ reporting guideline, BMJ Open (2019); Page MJ và cộng sự — PRISMA 2020, BMJ (2021); Page MJ và cộng sự — "Registration of systematic reviews in PROSPERO: 30,000 records and counting", Systematic Reviews (2018); Page MJ, Moher D — scoping review về mức độ sử dụng PRISMA, Systematic Reviews (2017); CONSORT 2025 statement, The Lancet (2025); SPIRIT 2025 statement, PLOS Medicine (2025); TRIPOD+AI, BMJ (2024); CHEERS 2022, BMC Medicine (2022); ICMJE — Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work in Medical Journals; EQUATOR Network (equator-network.org); Gaceta Sanitaria (2019).
Bài viết liên quan
- Các loại hình bài báo khoa học: Original Research, Review, Case Report, Systematic Review
- IMRaD là gì? Cấu trúc chuẩn quốc tế của một bài báo khoa học
- Chấp thuận đạo đức nghiên cứu y sinh và informed consent: tạp chí cần kiểm tra gì
- Mẫu phiếu phản biện tạp chí khoa học chuẩn
- Quy trình gửi bài báo khoa học từ A đến Z
- Liên hệ triển khai VOJS
- Xem tất cả bài viết về tạp chí khoa học
