Cách viết Introduction và Literature Review chuẩn IMRaD
Introduction là phần mở đầu bài báo khoa học, trả lời câu hỏi "tại sao nghiên cứu này cần được thực hiện" bằng cách thu hẹp dần từ bối cảnh chung đến khoảng trống nghiên cứu cụ thể (research gap). Literature Review (tổng quan tài liệu) là phần tổng hợp, đối chiếu các nghiên cứu trước — có thể tích hợp gọn trong Introduction (bài nghiên cứu gốc) hoặc tách thành mục riêng dài hơn (bài tổng quan). Khung phổ biến nhất để dựng Introduction là mô hình CARS (Create A Research Space) của John Swales, gồm 3 bước: thiết lập lãnh địa, xác định khoảng trống, lấp đầy khoảng trống.
Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC
Introduction trong IMRaD là gì và khác Literature Review ở đâu?
Trong cấu trúc IMRaD, Introduction chiếm khoảng 10–15% độ dài bài và luôn viết ở thì hiện tại (trừ khi nhắc lại một nghiên cứu cụ thể trước đó). Introduction không tồn tại độc lập — nó là nơi "gài" khoảng trống nghiên cứu để Discussion sau này quay lại trả lời.
Literature Review không phải một phần bắt buộc có tên riêng trong mọi bài IMRaD. Với bài nghiên cứu gốc (original research), phần tổng quan tài liệu thường chỉ là 2–4 đoạn nằm trong Introduction, đủ để dựng lên khoảng trống — không phải một chương tổng hợp toàn diện. Với bài tổng quan (review article, systematic review) hoặc luận văn, Literature Review tách thành mục lớn, có phương pháp tìm kiếm và tiêu chí lựa chọn tài liệu riêng.
Nhầm hai vai trò này là lỗi phổ biến: nhiều tác giả Việt Nam viết Introduction của một bài nghiên cứu gốc dài như một literature review độc lập, liệt kê hàng chục nghiên cứu mà không dẫn đến khoảng trống cụ thể nào.
Muốn biết bài của bạn thuộc dạng nào trước khi quyết định độ dài phần này, xem bảng phân loại tại các loại hình bài báo khoa học. Một số tạp chí Việt Nam dùng hệ thống quản lý như VOJS đã tích hợp sẵn checklist cấu trúc IMRaD này ngay trong biểu mẫu Author Guidelines ở bước nộp bài, giúp tác giả tự rà soát trước khi gửi.
Mô hình CARS: 3 bước dựng "không gian nghiên cứu"
CARS (Create A Research Space) do John Swales đề xuất trong Genre Analysis: English in Academic and Research Settings (Cambridge University Press, 1990), sau đó được hệ thống hóa thêm trong Academic Writing for Graduate Students (Swales & Feak, University of Michigan Press, ấn bản 2012). Đây là mô hình phân tích thể loại (genre analysis) được dùng phổ biến nhất để dạy viết Introduction trong đào tạo viết học thuật quốc tế.
Move 1 — Establishing a territory (Thiết lập lãnh địa)
Ba bước con: (1) khẳng định tầm quan trọng của lĩnh vực, (2) khái quát hóa chủ đề bằng số liệu hoặc xu hướng, (3) điểm qua các nghiên cứu trước liên quan trực tiếp. Câu mẫu: "Xuất bản khoa học mở (Open Access) đã tăng nhanh tại các tạp chí Đông Nam Á trong thập kỷ qua [X, Y, Z]."
Move 2 — Establishing a niche (Xác định khoảng trống)
Đây là bước quyết định sức thuyết phục của cả Introduction — chỉ ra điều gì còn thiếu trong Move 1. Swales liệt kê 4 cách: phản bác một tuyên bố trước đó, chỉ ra khoảng trống trực tiếp, đặt câu hỏi chưa được trả lời, hoặc tiếp nối một truyền thống nghiên cứu còn dang dở.
Move 3 — Occupying the niche (Lấp đầy khoảng trống)
Nêu mục đích hoặc câu hỏi nghiên cứu, mô tả tóm lược nghiên cứu hiện tại, đôi khi báo trước phát hiện chính. Kết thúc bằng câu phát biểu mục tiêu — không kết bằng liệt kê "Phần 2 trình bày phương pháp..." vì đây là lỗi bị IMRaD nhắc đến như lỗi phổ biến nhất của tác giả Việt Nam.
Ba loại khoảng trống nghiên cứu (research gap) tác giả hay bỏ sót
Phần lớn hướng dẫn tiếng Việt chỉ nói chung chung "nêu khoảng trống nghiên cứu" mà không phân loại. Sandberg & Alvesson (2011), trong bài phân tích phương pháp đặt câu hỏi nghiên cứu công bố trên tạp chí Organization, chia việc "tìm khoảng trống" (gap-spotting) thành 3 dạng chính:
| Loại gap | Mô tả | Câu mẫu mở đầu |
|---|---|---|
| Confusion-spotting (mâu thuẫn) | Các nghiên cứu trước cho kết quả trái ngược nhau | "Các nghiên cứu về X cho kết quả không nhất quán, dao động từ... đến..." |
| Neglect-spotting (bị bỏ ngỏ) | Chủ đề chưa được nghiên cứu, nghiên cứu chưa đủ, hoặc thiếu phát triển lý thuyết | "Rất ít nghiên cứu xem xét X trong bối cảnh Y" |
| Application-spotting (áp dụng) | Lý thuyết/phương pháp đã có ở lĩnh vực khác nhưng chưa áp dụng vào bối cảnh mới | "Khung lý thuyết X đã được kiểm chứng ở ngành Y nhưng chưa được áp dụng cho ngành Z" |
"Gap-spotting không phải là tìm một khoảng trống ngẫu nhiên — nó là chiến lược định vị nghiên cứu của bạn trong cuộc hội thoại học thuật đang diễn ra." — diễn giải từ Sandberg & Alvesson, Organization (2011)
Với tác giả Việt Nam, dạng "application-spotting" thường hợp nhất khi nghiên cứu áp dụng mô hình/thang đo quốc tế vào bối cảnh trong nước — cần nêu rõ đã có bao nhiêu nghiên cứu tương tự tại Việt Nam (nếu có) để tránh bị phản biện đánh giá là thiếu tính mới.
Literature Review: khi nào tích hợp, khi nào tách thành mục riêng
Với bài nghiên cứu gốc, literature review nên ngắn — đủ dựng Move 1 và Move 2 của CARS, không cần bao phủ toàn bộ lịch sử lĩnh vực. Với bài tổng quan, quy mô và phương pháp khác hẳn.
Grant & Booth (2009), trong bài phân loại đăng trên Health Information & Libraries Journal, hệ thống hóa 14 loại tổng quan tài liệu khác nhau theo khung SALSA (Search, AppraisaL, Synthesis, Analysis) — trong đó phổ biến nhất là:
- Narrative review: tổng hợp theo mạch lý luận của tác giả, không có tiêu chí tìm kiếm chặt chẽ
- Systematic review: tìm kiếm và tổng hợp có phương pháp minh bạch, tuân theo chuẩn báo cáo cụ thể
- Scoping review: khảo sát phạm vi và bản chất của tài liệu hiện có, chưa đánh giá chất lượng sâu
- Critical review: đánh giá phản biện, xác định điểm mạnh/yếu về khái niệm hoặc phương pháp luận
Nếu bài của bạn là systematic review, cấu trúc báo cáo bắt buộc tuân theo PRISMA 2020 (Page và cộng sự, công bố trên BMJ, 2021) — bộ checklist gồm 27 hạng mục bắt buộc, từ tiêu chí tìm kiếm, cơ sở dữ liệu tra cứu, đến quy trình sàng lọc và tổng hợp bằng chứng. PRISMA không áp dụng cho Introduction của bài nghiên cứu gốc.
Cấu trúc phễu (funnel structure): thứ tự viết từng đoạn Introduction
text
Đoạn 1-2: Bối cảnh rộng — tầm quan trọng của lĩnh vực (Move 1, bước 1-2)
Đoạn 3-4: Điểm qua nghiên cứu trước liên quan trực tiếp (Move 1, bước 3)
Đoạn 5: Chỉ ra khoảng trống cụ thể — chọn 1 trong 3 loại gap ở trên (Move 2)
Đoạn 6: Phát biểu mục tiêu/câu hỏi nghiên cứu của bài này (Move 3)
Đoạn cuối: (tùy chọn) Báo trước phát hiện chính hoặc đóng góp của bàiNguyên tắc: mỗi đoạn phải hẹp hơn đoạn trước. Lỗi phổ biến nhất ở tác giả mới là giữ nguyên độ rộng của chủ đề suốt cả Introduction — không có cảm giác "khép dần" về phía câu hỏi nghiên cứu cụ thể.
Checklist tự kiểm tra cấu trúc phễu:
- [ ] Đoạn đầu có nêu tầm quan trọng bằng số liệu hoặc xu hướng cụ thể, không nói chung chung
- [ ] Các nghiên cứu trước được điểm qua có liên quan trực tiếp đến câu hỏi nghiên cứu, không phải liệt kê ngẫu nhiên
- [ ] Có đúng 1 câu phát biểu khoảng trống rõ ràng, xác định được thuộc loại gap nào trong 3 loại
- [ ] Câu phát biểu mục tiêu xuất hiện gần cuối Introduction, dùng động từ hành động ("nghiên cứu này nhằm...", "bài báo đề xuất...")
- [ ] Không kết bằng mô tả cấu trúc các phần tiếp theo của bài
Thì động từ trong Introduction và Literature Review
Ba loại câu cần ba thì khác nhau — đây là điểm tác giả Việt Nam thường lẫn lộn khi viết trực tiếp bằng tiếng Anh hoặc dịch từ tiếng Việt:
| Loại câu | Thì phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự thật/lý thuyết đã được công nhận rộng rãi | Hiện tại đơn (present simple) | "Peer review là cơ chế đảm bảo chất lượng khoa học." |
| Xu hướng nghiên cứu đang tiếp diễn, còn liên quan đến hiện tại | Hiện tại hoàn thành (present perfect) | "Nhiều nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa X và Y." |
| Phát hiện cụ thể của một nghiên cứu đơn lẻ đã công bố | Quá khứ đơn (past simple) | "Nguyen và cộng sự (2022) phát hiện rằng..." |
| Mục tiêu/đóng góp của chính bài báo này | Hiện tại đơn | "Nghiên cứu này nhằm kiểm định..." |
Quy tắc chuyển thì này khác với phần Results/Discussion, nơi gần như toàn bộ câu đều dùng quá khứ hoặc hiện tại có hedging — xem chi tiết tại bài Cách viết Results và Discussion trong bài báo khoa học chuẩn IMRaD.
Sai lầm thường gặp khi viết Introduction/Literature Review của tác giả Việt Nam
- Literature dump: liệt kê 15–20 nghiên cứu theo kiểu "A (2020) nghiên cứu X. B (2021) nghiên cứu Y. C (2022) nghiên cứu Z." mà không tổng hợp hay so sánh — reviewer đọc xong vẫn không biết khoảng trống nằm ở đâu.
- Không có câu phát biểu gap rõ ràng: nhiều bài chuyển thẳng từ điểm qua tài liệu sang mục tiêu nghiên cứu mà thiếu câu bản lề nêu rõ "tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào..."
- Mở đầu bằng câu sáo rỗng diện rộng: kiểu "Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay..." — không có số liệu, không thu hẹp được gì, chiếm chỗ mà không tạo giá trị.
- Introduction dài như literature review độc lập: đặc biệt gặp ở bài chuyển thể từ luận văn — giữ nguyên chương tổng quan dài mà không cắt gọt lại theo Move 1–2–3.
- Tự trích dẫn quá mức (excessive self-citation): trích phần lớn tài liệu tham khảo trong Introduction là công trình của chính nhóm tác giả, khiến reviewer nghi ngờ tính khách quan của phần tổng quan.
- Kết Introduction bằng mô tả cấu trúc bài: "Phần 2 trình bày phương pháp, Phần 3 trình bày kết quả..." — thông tin này không sai nhưng lãng phí không gian quý giá ngay trước khi biên tập viên quyết định gửi phản biện hay từ chối.
Theo bài Desk rejection là gì? Nguyên nhân phổ biến và cách tránh trên VOJS, khảo sát của Elsevier (2023) ghi nhận tỷ lệ desk rejection dao động 30–65% tùy tạp chí; Introduction thiếu khoảng trống nghiên cứu rõ ràng là một trong những lý do phổ biến nhất khiến bài bị loại ngay ở vòng sơ tuyển, trước khi kịp đến tay phản biện viên.
Câu hỏi thường gặp
Introduction nên dài bao nhiêu từ? Không có con số cố định — thường chiếm 10–15% tổng độ dài bài, tương đương 500–1.000 từ với bài báo 4.000–6.000 từ. Bài trên tạp chí y sinh có xu hướng ngắn hơn (400–600 từ) so với khoa học xã hội. Nếu bài thuộc dạng Original Research theo giới hạn của các tạp chí y sinh hàng đầu — ví dụ NEJM giới hạn 3.400 từ, JAMA giới hạn 3.000 từ cho toàn bài (xem chi tiết tại bài các loại hình bài báo khoa học) — tác giả nên cân đối tỷ lệ Introduction ngay từ đầu thay vì viết tự do rồi cắt gọt sau khi đã vượt giới hạn tổng.
Literature review trong Introduction cần trích bao nhiêu tài liệu? Không có ngưỡng bắt buộc. Nguyên tắc là đủ để dựng Move 1 (khẳng định lãnh địa) và Move 2 (chỉ ra khoảng trống) — thường 8–15 trích dẫn cho bài nghiên cứu gốc, nhiều hơn nếu lĩnh vực có tài liệu tranh cãi cần đối chiếu (confusion-spotting). Ngược lại, một bài tổng quan hệ thống (systematic review) có thể trích dẫn từ vài chục đến hàng trăm nguồn, vì ở đó phần tổng quan tài liệu không còn là bước dẫn nhập mà chính là nội dung cốt lõi cần trình bày theo PRISMA 2020.
Có nên báo trước phát hiện chính ở cuối Introduction không? Tùy lĩnh vực. Nhiều tạp chí y sinh và khoa học tự nhiên khuyến khích báo trước ngắn gọn phát hiện chính (Move 3, bước "announcing principal findings") để tăng tính hấp dẫn. Khoa học xã hội và nhân văn thường không yêu cầu, vì ưu tiên giữ mạch lý luận cho phần Discussion. Cách an toàn nhất khi không chắc chắn là đọc 2–3 bài đã đăng gần nhất trên tạp chí mục tiêu để quan sát thông lệ thực tế, thay vì áp dụng máy móc một quy tắc chung cho mọi lĩnh vực và mọi tạp chí.
Bài báo tiếng Việt gửi tạp chí trong danh mục HĐGSNN có cần Introduction theo CARS không? Không bắt buộc theo tên gọi CARS, nhưng logic "bối cảnh → khoảng trống → mục tiêu" vẫn là tiêu chí biên tập viên và phản biện viên dùng để đánh giá, kể cả với tạp chí trong nước không thuộc Scopus/ISI — vì đây là cách trình bày giúp người đọc đánh giá đúng đóng góp của nghiên cứu.
Làm sao biết Introduction đã nêu đủ rõ khoảng trống nghiên cứu chưa? Áp dụng bài kiểm tra đơn giản: gạch chân câu phát biểu khoảng trống, xác định nó thuộc loại nào trong 3 loại gap-spotting (confusion/neglect/application). Nếu không gạch chân được câu nào, khoảng trống chưa đủ rõ. Một cách kiểm tra bổ sung là nhờ đồng nghiệp ngoài lĩnh vực đọc riêng đoạn Move 2 và hỏi họ có thể diễn đạt lại bằng một câu "hiện tại chưa ai làm rõ điều gì" hay không — nếu họ không trả lời được ngay, câu phát biểu khoảng trống còn mơ hồ và cần viết lại cụ thể hơn trước khi gửi bài.
Literature review viết ở thì nào là chuẩn nhất? Kết hợp cả ba: hiện tại hoàn thành cho xu hướng nghiên cứu đang tiếp diễn, quá khứ đơn cho phát hiện cụ thể của từng nghiên cứu, hiện tại đơn cho sự thật đã được công nhận rộng rãi. Trộn lẫn tùy tiện ba thì này là lỗi ngữ pháp học thuật phổ biến nhất khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
AI có thể hỗ trợ viết Introduction không? Có thể dùng AI hỗ trợ tổ chức lại cấu trúc câu hoặc rà soát mạch logic Move 1–2–3, nhưng nội dung tổng quan tài liệu và câu phát biểu khoảng trống phải dựa trên nghiên cứu thực tế tác giả đã đọc. Xem quy tắc khai báo AI tại bài Có được phép sử dụng AI để viết bài báo khoa học không?
Tóm tắt
- Introduction chiếm 10–15% độ dài bài, dùng mô hình CARS của Swales (1990; Swales & Feak, 2012): 3 bước — thiết lập lãnh địa, xác định khoảng trống, lấp đầy khoảng trống
- Literature Review tích hợp gọn trong Introduction với bài nghiên cứu gốc, nhưng tách thành mục riêng, có phương pháp tìm kiếm rõ ràng với bài tổng quan (14 loại review theo Grant & Booth, 2009)
- Ba loại khoảng trống nghiên cứu theo Sandberg & Alvesson (2011): confusion-spotting (mâu thuẫn), neglect-spotting (bị bỏ ngỏ), application-spotting (áp dụng bối cảnh mới)
- Viết theo cấu trúc phễu: mỗi đoạn hẹp hơn đoạn trước, kết thúc bằng câu phát biểu mục tiêu rõ ràng
- Ba thì cần phân biệt: hiện tại đơn (sự thật chung), hiện tại hoàn thành (xu hướng đang tiếp diễn), quá khứ đơn (phát hiện cụ thể của một nghiên cứu)
- Lỗi phổ biến nhất: literature dump không tổng hợp, thiếu câu phát biểu gap rõ ràng, kết Introduction bằng mô tả cấu trúc bài
- Systematic review phải tuân theo checklist PRISMA 2020 (27 hạng mục, Page và cộng sự, BMJ, 2021), không áp dụng cho Introduction của bài nghiên cứu gốc
Bài viết biên soạn bởi VOJS — Metis JSC. Nguồn: Swales, J. — Genre Analysis: English in Academic and Research Settings, Cambridge University Press (1990); Swales & Feak — Academic Writing for Graduate Students, 3rd ed., University of Michigan Press (2012); Sandberg & Alvesson — Organization (2011); Grant & Booth — Health Information & Libraries Journal (2009); Page và cộng sự — PRISMA 2020 statement, BMJ (2021); Elsevier Author Services (2023).
Bài viết liên quan
- IMRaD là gì? Cấu trúc chuẩn quốc tế của một bài báo khoa học
- Cách viết Results và Discussion trong bài báo khoa học chuẩn IMRaD
- Cách viết Abstract bài báo khoa học chuẩn quốc tế
- Các loại hình bài báo khoa học: Original Research, Review, Case Report, Systematic Review
- Quy trình gửi bài báo khoa học
- Desk rejection là gì? Nguyên nhân phổ biến và cách tránh
- Kiểm tra đạo văn bài báo khoa học
- Scopus, ISI và Impact Factor là gì?
- Xem tất cả bài viết về tạp chí khoa học
