Cách viết Results và Discussion trong bài báo khoa học chuẩn IMRaD
Results trình bày dữ liệu thu được một cách khách quan, không kèm diễn giải; Discussion diễn giải ý nghĩa của dữ liệu đó, so sánh với tài liệu trước và nêu hạn chế nghiên cứu. Nhầm lẫn giữa hai phần này là lỗi phổ biến nhất khiến bài bị đánh giá yếu: theo phân tích nội dung 234 báo cáo từ chối của Indian Journal of Psychological Medicine (Menon và cộng sự, 2021), phần Discussion "không cập nhật tài liệu gần đây hoặc lặp lại kết quả" là lý do bị nêu trong 30,4% số báo cáo phản biện dẫn đến từ chối bài.
Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC
Results và Discussion khác nhau ở điểm nào?
Ranh giới giữa hai phần nằm ở một quy tắc duy nhất: Results trả lời "tìm thấy gì", Discussion trả lời "điều đó có ý nghĩa gì". Vi phạm quy tắc này theo cả hai chiều đều là lỗi — bình luận quá sớm trong Results, hoặc chỉ liệt kê lại số liệu trong Discussion mà không diễn giải.
| Tiêu chí | Results | Discussion |
|---|---|---|
| Câu hỏi trả lời | Nghiên cứu tìm thấy điều gì? | Kết quả đó có ý nghĩa gì? |
| Nội dung | Số liệu, bảng, hình — khách quan thuần túy | Diễn giải, so sánh tài liệu, giải thích cơ chế |
| Thì động từ | Quá khứ (đã đo được, đã ghi nhận) | Hiện tại (kết quả này cho thấy) + quá khứ khi nhắc lại số liệu |
| Trích dẫn tài liệu | Không có (trừ khi so sánh phương pháp đo lường) | Bắt buộc — để so sánh với nghiên cứu trước |
| Mức độ chắc chắn ngôn từ | Nêu số liệu chính xác, không cần hedging | Cần ngôn ngữ có chừng mực (hedging) vì đang suy luận |
| Ví dụ câu | "Nhóm can thiệp có điểm trung bình 7,2 (SD=1,4), cao hơn nhóm chứng 5,8 (SD=1,6), p<0,01" | "Chênh lệch này có thể phản ánh hiệu quả của phương pháp X, phù hợp với phát hiện của Nguyen và cộng sự (2023)" |
Xem cấu trúc tổng thể 4 phần IMRaD tại bài IMRaD là gì? Cấu trúc chuẩn quốc tế của bài báo khoa học trước khi đi sâu vào hai phần khó viết nhất này.
Cách viết phần Results: trình bày dữ liệu không diễn giải
Phần Results chiếm khoảng 25–30% độ dài bài báo và có một nguyên tắc bất di bất dịch: không đưa bất kỳ nhận định nào về ý nghĩa của số liệu. Ba nguyên tắc thực hành:
1. Bảng/hình mang thông tin chính, văn bản chỉ dẫn dắt. Không lặp lại toàn bộ số liệu trong bảng vào đoạn văn — chỉ nêu con số nổi bật nhất và dẫn người đọc đến bảng/hình tương ứng: "Kết quả chi tiết được trình bày ở Bảng 2" thay vì liệt kê lại từng dòng số liệu.
2. Báo cáo thống kê đầy đủ, không chỉ nói "có ý nghĩa thống kê". Chuẩn báo cáo quốc tế (theo hướng dẫn của International Committee of Medical Journal Editors — ICMJE) yêu cầu nêu: giá trị kiểm định cụ thể, giá trị p chính xác (không chỉ "p<0,05" khi có thể nêu p=0,032), khoảng tin cậy (CI) và cỡ mẫu thực tế phân tích — không chỉ cỡ mẫu ban đầu.
3. Trình bày theo trình tự logic, không theo trình tự thu thập dữ liệu. Sắp xếp kết quả theo mức độ quan trọng đối với câu hỏi nghiên cứu, không theo thứ tự các câu hỏi trong bảng khảo sát hay thứ tự thí nghiệm được tiến hành.
Nếu một bài thuộc dạng thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), việc báo cáo Results cần đối chiếu thêm checklist CONSORT — xem thêm ở mục Limitations bên dưới, vì CONSORT 2025 đưa cả yêu cầu báo cáo kết quả và diễn giải hạn chế vào cùng một khung tiêu chuẩn.
Cách viết phần Discussion: cấu trúc 4 đoạn chuẩn quốc tế
Discussion là phần khó viết nhất và chiếm 30–35% độ dài bài — cũng là nơi phân biệt rõ nhất bài báo trung bình với bài báo xuất sắc. Theo hướng dẫn viết Discussion và Conclusion của PLOS (2024), cấu trúc chuẩn gồm 4 khối:
text
1. TÓM TẮT MỞ ĐẦU (2–4 câu)
Nhắc lại phát hiện chính — KHÔNG lặp số liệu chi tiết, chỉ nêu xu hướng
2. DIỄN GIẢI & SO SÁNH TÀI LIỆU (3–6 đoạn — phần dài nhất)
Giải thích TẠI SAO có kết quả này, đối chiếu với nghiên cứu trước:
đồng thuận hay mâu thuẫn, và lý do có thể gây ra khác biệt đó
3. HẠN CHẾ NGHIÊN CỨU — LIMITATIONS (1–2 đoạn)
Thừa nhận điểm yếu về thiết kế, mẫu, phương pháp đo lường
4. HÀM Ý & HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO (1–2 đoạn)
Ý nghĩa lý thuyết/thực tiễn, đề xuất nghiên cứu kế tiếp cụ thểĐiểm mấu chốt của khối 2: mỗi đoạn diễn giải nên bắt đầu bằng một câu chủ đề nêu rõ luận điểm, sau đó mới dẫn số liệu hỗ trợ và tài liệu so sánh — không viết theo trình tự ngược (kể lại số liệu trước, kết luận mơ hồ ở cuối đoạn).
Ngôn ngữ hedging: vì sao Discussion cần "có chừng mực" hơn Results
Hedging (ngôn ngữ có chừng mực) là cách diễn đạt thể hiện mức độ chắc chắn phù hợp với bằng chứng thay vì khẳng định tuyệt đối. Đây là kỹ năng ngôn ngữ học thuật ít tài liệu tiếng Việt đề cập, nhưng lại là dấu hiệu rõ nhất phân biệt tác giả có kinh nghiệm với người mới viết.
Nghiên cứu corpus ngôn ngữ học của Ken Hyland (Hedging in Scientific Research Articles, 1998) cho thấy phần Discussion trong các bài báo khoa học chứa trung bình 36 lượt sử dụng thiết bị hedging trên mỗi 1.000 từ — mật độ cao hơn hẳn so với các phần khác của bài báo, bởi đây là nơi tác giả đưa ra suy luận vượt ra ngoài dữ liệu quan sát trực tiếp.
Lý do cần hedging: Discussion là nơi tác giả suy luận, không phải báo cáo sự thật đo được. Khẳng định quá chắc chắn ("kết quả này chứng minh...") dễ bị reviewer bác bỏ vì dữ liệu của một nghiên cứu đơn lẻ hiếm khi đủ để "chứng minh" điều gì tuyệt đối.
| Mức độ chắc chắn | Cụm từ tiếng Anh thường dùng | Cụm từ tiếng Việt tương đương |
|---|---|---|
| Cao (gần chắc chắn) | demonstrates, confirms | chứng tỏ, xác nhận |
| Trung bình (suy luận có cơ sở) | suggests, indicates | cho thấy, gợi ý |
| Thận trọng (khả năng) | may, could, appears to | có thể, dường như |
| Rất thận trọng (giả thuyết) | might possibly, one interpretation is | có khả năng là, một cách lý giải là |
Ví dụ chuyển đổi:
- ❌ Quá chắc chắn: "Kết quả này chứng minh rằng phương pháp X luôn hiệu quả hơn phương pháp Y."
- ✅ Có chừng mực: "Kết quả này cho thấy phương pháp X có thể hiệu quả hơn phương pháp Y trong bối cảnh mẫu nghiên cứu hiện tại, phù hợp với phát hiện của [tác giả, năm]."
Cách viết mục Limitations (Hạn chế) không tự hại bài
Nhiều tác giả Việt Nam né tránh viết Limitations vì sợ "vạch áo cho người xem lưng" — đây là hiểu sai hoàn toàn về vai trò của mục này. Theo khung báo cáo CONSORT 2025 (chuẩn báo cáo thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, cập nhật bởi nhóm tác giả công bố trên The Lancet), phần Discussion của một RCT bắt buộc có 2 mục: Interpretation (mục 29 — diễn giải nhất quán với kết quả, cân nhắc cả lợi ích và rủi ro) và Limitations (mục 30 — hạn chế của thử nghiệm, nguồn gây sai lệch, độ chính xác và khả năng khái quát hóa). Đáng chú ý, phiên bản 2025 đã gộp mục "khả năng khái quát hóa" (generalisability) vốn tách riêng ở các phiên bản trước vào chung mục Limitations — cho thấy xu hướng chuẩn hóa quốc tế là trình bày hạn chế và giới hạn khái quát hóa cùng một chỗ, không tách rời.
Nguyên tắc viết Limitations hiệu quả:
- [ ] Nêu hạn chế cụ thể (cỡ mẫu, thiết kế cắt ngang không suy luận nhân quả được, công cụ đo lường tự báo cáo...) — không viết chung chung "nghiên cứu còn một số hạn chế"
- [ ] Với mỗi hạn chế, giải thích mức độ ảnh hưởng đến kết luận — không chỉ liệt kê rồi bỏ đó
- [ ] Đặt Limitations sau phần diễn giải chính, trước phần hàm ý — không mở đầu Discussion bằng hạn chế (làm giảm sức thuyết phục của cả phần)
- [ ] Chủ động nêu hạn chế mà reviewer chắc chắn sẽ phát hiện — tự nhận diện trước luôn tạo ấn tượng tốt hơn để reviewer chỉ ra
Ví dụ chuyển đổi: từ đoạn viết sai sang đúng chuẩn
Đây là lỗi thực tế thường gặp nhất khi biên tập bài báo tiếng Việt dịch sang tiếng Anh hoặc viết trực tiếp bằng tiếng Việt cho tạp chí trong nước — nhầm Results và Discussion trong cùng một đoạn:
Đoạn sai (trộn lẫn Results và Discussion):
"Nhóm can thiệp đạt điểm trung bình 7,2, cao hơn nhóm chứng (5,8). Điều này chứng tỏ phương pháp giảng dạy mới hoàn toàn vượt trội và nên được áp dụng đại trà ngay lập tức trên toàn hệ thống."
Vấn đề: Câu đầu là Results (đúng chỗ), nhưng câu sau vừa thiếu kiểm định thống kê, vừa dùng ngôn từ quá chắc chắn ("chứng tỏ", "hoàn toàn vượt trội", "áp dụng đại trà ngay") cho một nghiên cứu đơn lẻ.
Đoạn đúng (tách rõ Results, Discussion có hedging và so sánh tài liệu):
Results: "Nhóm can thiệp đạt điểm trung bình 7,2 (SD=1,4), cao hơn nhóm chứng 5,8 (SD=1,6); khác biệt có ý nghĩa thống kê (t=3,21, p=0,002, 95% CI: 0,6–2,2)."
Discussion: "Chênh lệch điểm số này cho thấy phương pháp giảng dạy mới có thể mang lại hiệu quả tích cực trong bối cảnh mẫu nghiên cứu hiện tại, phù hợp với kết quả của Tran và cộng sự (2022) trên một nhóm đối tượng tương tự. Tuy nhiên, do cỡ mẫu còn hạn chế (n=48) và thời gian theo dõi ngắn (8 tuần), cần thêm nghiên cứu với quy mô lớn hơn trước khi khuyến nghị áp dụng rộng rãi."
Sai lầm thường gặp khi viết Results & Discussion của tác giả Việt Nam
- [ ] Bình luận kết quả ngay trong Results — câu có chữ "điều này cho thấy", "chứng tỏ" xuất hiện trước bảng số liệu là dấu hiệu rõ nhất của lỗi này
- [ ] Discussion chỉ lặp lại số liệu Results bằng câu chữ khác — không có đối chiếu tài liệu, không giải thích cơ chế — đúng loại lỗi chiếm 30,4% lý do từ chối theo Menon và cộng sự (2021)
- [ ] Không trích dẫn tài liệu so sánh trong Discussion — Discussion không có references là dấu hiệu tác giả chưa đặt kết quả vào bối cảnh nghiên cứu đã có
- [ ] Dùng ngôn từ quá chắc chắn ("chứng minh", "khẳng định") cho kết quả từ một nghiên cứu đơn lẻ, cỡ mẫu nhỏ
- [ ] Bỏ hoàn toàn mục Limitations vì tâm lý ngại "vạch áo" — reviewer luôn tự tìm ra hạn chế, im lặng chỉ khiến họ nghi ngờ tác giả không nhận thức được vấn đề
- [ ] Dịch nguyên văn Discussion tiếng Việt sang tiếng Anh — giữ cấu trúc câu bị động và thiếu hedging đặc trưng tiếng Anh học thuật, khiến bài đọc "cứng" và bị yêu cầu language editing
- [ ] Kết luận (Conclusion) chỉ tóm tắt lại Results — Conclusion phải nêu đóng góp và hàm ý, không chỉ nhắc lại con số đã có ở Results
Reviewer đánh giá Results & Discussion theo tiêu chí nào?
Phản biện viên không đọc Results và Discussion tách rời — họ đối chiếu hai phần với nhau để kiểm tra tính nhất quán. Theo cấu trúc phiếu phản biện chuẩn phân tích tại bài Mẫu phiếu phản biện tạp chí khoa học chuẩn, mục "Trình bày kết quả" yêu cầu trả lời câu hỏi: "Dữ liệu có hỗ trợ hợp lý cho các kết luận được rút ra không?" — đây chính xác là kiểm tra xem Discussion có suy luận vượt quá những gì Results thực sự thể hiện hay không.
Nếu bạn đang cân nhắc trở thành reviewer để hiểu rõ hơn góc nhìn này từ phía đánh giá, tham khảo thêm bài Cách trở thành phản biện tạp chí khoa học — đọc từ góc reviewer là cách nhanh nhất để tự phát hiện lỗi trong chính bài viết của mình trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Có thể gộp Results và Discussion thành một phần "Results and Discussion" không? Có. Một số tạp chí, đặc biệt trong hóa học, vật liệu học và kỹ thuật, cho phép hoặc khuyến khích gộp hai phần. Dù gộp hay tách, quy tắc "trình bày trước, diễn giải sau" trong mỗi đoạn vẫn phải giữ nguyên.
Discussion nên dài bao nhiêu so với Results? Discussion thường chiếm 30–35% tổng độ dài bài, dài hơn Results (25–30%) một chút — vì cần không gian để so sánh tài liệu và diễn giải, không chỉ báo cáo số liệu.
Có bắt buộc phải viết Limitations không, kể cả khi nghiên cứu thiết kế tốt? Có. Mọi nghiên cứu đều có hạn chế (cỡ mẫu, phạm vi, thời gian, công cụ đo lường). Không có mục Limitations thường bị reviewer coi là tác giả chưa nhận thức đầy đủ về giới hạn của chính nghiên cứu mình.
Làm sao biết một câu thuộc về Results hay Discussion? Áp dụng quy tắc đơn giản: nếu câu chỉ mô tả con số đã đo được — thuộc Results. Nếu câu giải thích tại sao có con số đó, so sánh với ai, hoặc suy luận ý nghĩa — thuộc Discussion.
Bài tổng quan (review article) có cần viết Results/Discussion theo cách này không? Không. Bài tổng quan hệ thống dùng cấu trúc PRISMA riêng (Data Sources, Study Selection, Data Extraction...), không theo IMRaD truyền thống — xem phân loại đầy đủ tại bài IMRaD là gì?.
Có nên trích dẫn tài liệu trong phần Results không? Thông thường không, trừ khi cần so sánh phương pháp đo lường hoặc công cụ đã dùng với nghiên cứu trước. Phần lớn trích dẫn thuộc về Discussion, nơi diễn giải và đối chiếu kết quả.
AI có thể hỗ trợ viết Discussion không? Có thể dùng AI hỗ trợ cải thiện cấu trúc câu, gợi ý cách diễn đạt hedging tự nhiên hơn — nhưng nội dung diễn giải và số liệu phải xuất phát từ nghiên cứu thực. Nhiều tạp chí yêu cầu khai báo việc dùng AI, xem chi tiết tại bài Có được phép sử dụng AI để viết bài báo khoa học không?
Tóm tắt
- Results = báo cáo dữ liệu khách quan; Discussion = diễn giải ý nghĩa, so sánh tài liệu, nêu hạn chế — nhầm lẫn hai phần là lỗi phổ biến nhất (30,4% báo cáo từ chối theo Menon và cộng sự, 2021)
- Results cần báo cáo thống kê đầy đủ (giá trị p chính xác, CI, cỡ mẫu phân tích thực tế), không chỉ "có ý nghĩa thống kê"
- Discussion theo cấu trúc 4 khối: tóm tắt mở đầu → diễn giải & so sánh tài liệu → Limitations → hàm ý/hướng nghiên cứu tiếp theo
- Discussion cần ngôn ngữ hedging nhiều hơn hẳn các phần khác — trung bình 36 thiết bị hedging/1.000 từ theo nghiên cứu của Hyland (1998)
- Limitations không phải "điểm yếu cần giấu" mà là mục bắt buộc theo chuẩn CONSORT 2025 — chủ động nêu trước khi reviewer tự phát hiện
- Reviewer luôn đối chiếu Results và Discussion với nhau để kiểm tra kết luận có vượt quá dữ liệu thực tế hay không
Bài viết biên soạn bởi VOJS — Metis JSC. Nguồn: Menon V., Varadharajan N., Praharaj S.K., Ameen S. — Indian Journal of Psychological Medicine (2021); CONSORT 2025 statement, The Lancet (2025); Ken Hyland — Hedging in Scientific Research Articles (1998); PLOS — How to Write Discussions and Conclusions (2024); ICMJE Recommendations for Reporting Statistics.
Bài viết liên quan
- IMRaD là gì? Cấu trúc chuẩn quốc tế của một bài báo khoa học
- Cách viết Abstract bài báo khoa học chuẩn quốc tế
- Mẫu phiếu phản biện tạp chí khoa học chuẩn
- Cách trở thành phản biện tạp chí khoa học
- Quy trình gửi bài báo khoa học
- Kiểm tra đạo văn bài báo
- Scopus, ISI và Impact Factor là gì?
- Tất cả bài viết về tạp chí khoa học
