Skip to content

Tự đạo văn (Self-plagiarism) và Salami Slicing là gì? Ranh giới, hậu quả và cách tránh

Tự đạo văn (self-plagiarism) là hành vi tác giả tái sử dụng đáng kể nội dung, dữ liệu hoặc kết quả từ chính công trình đã công bố trước đó mà không trích dẫn hay khai báo rõ ràng, khiến nội dung cũ bị trình bày như phát hiện mới. Salami slicing — hay "chia nhỏ nghiên cứu" — là một dạng cụ thể của vấn đề này: cắt một nghiên cứu hoàn chỉnh thành nhiều bài báo nhỏ hơn mức cần thiết để tăng số lượng công bố. Cả hai đều được COPE (Committee on Publication Ethics) xếp vào nhóm vi phạm đạo đức xuất bản, có thể dẫn đến từ chối bài hoặc thu hồi (retraction) sau khi đã đăng.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC


Tự đạo văn là gì? Định nghĩa và phân biệt với đạo văn thông thường

Tự đạo văn khác đạo văn thông thường ở một điểm mấu chốt: không có "nạn nhân" bị đánh cắp ý tưởng, vì nội dung là của chính tác giả. Nhưng hành vi này vẫn vi phạm đạo đức xuất bản vì hai lý do — làm sai lệch bức tranh tổng thể về đóng góp khoa học thực sự (research record), và trong nhiều trường hợp vi phạm bản quyền nếu nhà xuất bản trước đó đã giữ bản quyền nội dung.

Theo phân tích của Wen-Yau Cathy Lin đăng trên tạp chí Scientometrics (2020), khi rà soát 57 bài xã luận (editorials) được lập chỉ mục trên Scopus và Web of Science cùng 75 vụ việc tự đạo văn do các tổng biên tập quốc tế đưa ra thảo luận tại COPE trong giai đoạn 1990–2015, tự đạo văn được các biên tập viên nhìn nhận dưới 4 khía cạnh chính: cách nhận diện, các dạng biểu hiện, chuẩn mực áp dụng và cách xử lý khắc phục.

"Editors are concerned about issues including detection software, salami-slicing and overlapping publication, the harm of copyright, and the retractions of published articles." — Wen-Yau Cathy Lin, Scientometrics, 2020

Ba biểu hiện phổ biến nhất của tự đạo văn trong thực tế biên tập:

  1. Text recycling — tái sử dụng nguyên văn đoạn Giới thiệu hoặc Phương pháp từ bài cũ mà không trích dẫn hay diễn đạt lại.
  2. Duplicate/redundant publication — công bố lại gần như toàn bộ một nghiên cứu ở tạp chí khác, cùng dữ liệu, cùng kết luận.
  3. Salami slicing — chia một bộ dữ liệu/nghiên cứu thành nhiều bài nhỏ, mỗi bài chỉ đóng góp một phần không đủ ý nghĩa độc lập.

Bài Kiểm tra đạo văn bài báo khoa học đã liệt kê tự đạo văn như một trong sáu hình thức đạo văn cần kiểm tra; bài này đi sâu vào ranh giới cụ thể — khi nào là vi phạm, khi nào là thực hành hợp lệ — điều mà phần lớn nội dung tiếng Việt hiện có chưa phân tích rõ.


Salami Slicing là gì? Cơ chế "chia nhỏ nghiên cứu"

Salami slicing (còn gọi là salami publication hoặc least publishable unit — đơn vị công bố tối thiểu) là việc tách kết quả của một nghiên cứu thống nhất thành nhiều bài báo riêng lẻ, khiến người đọc phải ghép nhiều bài lại mới hiểu được toàn cảnh nghiên cứu.

Ví dụ kinh điển được trích trong tài liệu giáo dục liêm chính nghiên cứu của Office of Research Integrity (ORI, Hoa Kỳ), dẫn lại từ bài xã luận của Kassirer & Angell trên New England Journal of Medicine (1995): một nhóm nghiên cứu gửi kết quả về người mẹ cho một tạp chí, kết quả về trẻ sơ sinh (cùng nghiên cứu, cùng nhóm đối tượng) cho tạp chí khác; hoặc dữ liệu về hai loại dấu chỉ sinh học (biomarker) lấy từ cùng một mẫu bệnh phẩm được tách ra gửi cho hai tòa soạn khác nhau.

Theo tiêu chí của Kassirer & Angell: salami slicing xảy ra khi dữ liệu từ cùng một mẫu đối tượng nghiên cứu bị trình bày như thể "derived from a different subject sample" (lấy từ mẫu đối tượng khác) ở các bài báo riêng biệt.

Bảng dưới đây tổng hợp ranh giới giữa salami slicing vi phạm và việc chia loạt bài hợp lệ:

Tiêu chíSalami slicing (vi phạm)Chia bài hợp lệ
Nguồn dữ liệuCùng một mẫu, một bộ dữ liệu, tách nhỏ để tăng số bàiDữ liệu độc lập theo từng giai đoạn/mục tiêu nghiên cứu khác nhau
Đóng góp mỗi bàiKhông đủ ý nghĩa khoa học độc lập, phải đọc gộp mới hiểuMỗi bài có câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, kết luận riêng biệt
Khai báoKhông nhắc đến các bài liên quan cùng bộ dữ liệuTrích dẫn chéo rõ ràng giữa các bài trong loạt nghiên cứu
Mục đích chínhTăng số lượng công bố (publication count)Trình bày đầy đủ các khía cạnh của một chương trình nghiên cứu lớn
Rủi ro học thuậtBóp méo phân tích tổng hợp (meta-analysis) do dữ liệu bị đếm trùngKhông ảnh hưởng vì mỗi bài đóng góp dữ liệu riêng biệt

Hướng dẫn chính thức của ICMJE (International Committee of Medical Journal Editors) cảnh báo rõ: việc chia nhỏ các nghiên cứu liên quan thành nhiều bản thảo có thể gây trùng lặp công sức, khiến người đọc hiểu sai về tính mới của kết quả, và làm méo mó tài liệu khoa học khi các gia tăng nhỏ được trình bày như đóng góp riêng biệt.


Ranh giới hợp lệ: khi nào tái sử dụng nội dung KHÔNG bị coi là vi phạm

Đây là phần bị bỏ qua nhiều nhất trong các bài viết phổ thông về đạo văn: không phải mọi sự trùng lặp với công bố trước đều là vi phạm. ICMJE (Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work) đưa ra 6 điều kiện cụ thể để một "xuất bản thứ cấp" (secondary publication) — ví dụ bản dịch sang ngôn ngữ khác — được coi là hợp lệ, không phải duplicate publication:

  1. Được cả hai tòa soạn chấp thuận — biên tập viên của cả ấn phẩm gốc và ấn phẩm thứ cấp đều đồng ý.
  2. Tôn trọng thứ tự ưu tiên xuất bản — có khoảng thời gian giãn cách được cả hai bên thống nhất.
  3. Nhắm đến nhóm độc giả khác — ví dụ bản dịch tiếng Việt cho độc giả trong nước, có thể là bản rút gọn.
  4. Trung thực với nội dung gốc — phản ánh chính xác dữ liệu, tác giả và kết luận của bài gốc, không thêm diễn giải mới.
  5. Công khai nguồn gốc — ghi rõ dòng chú thích dạng "bài này được báo cáo trước tại [tên tạp chí, tài liệu tham khảo đầy đủ]".
  6. Tiêu đề minh bạch — tiêu đề bài thứ cấp phải cho biết đây là bản tái xuất bản hoặc bản dịch, không trình bày như nghiên cứu hoàn toàn mới.

Ba tình huống thường bị nhầm là vi phạm nhưng thực chất hợp lệ nếu thực hiện đúng cách:

  • Tái sử dụng đoạn mô tả Phương pháp giữa các bài cùng chương trình nghiên cứu: chấp nhận được nếu trích dẫn bài trước và bổ sung nội dung mới đáng kể — không chấp nhận nếu copy nguyên văn nhiều đoạn dài mà không dẫn nguồn.
  • Mở rộng bài hội nghị (conference paper) thành bài tạp chí: hợp lệ nếu bài tạp chí bổ sung đáng kể dữ liệu/phân tích mới và khai báo rõ nguồn gốc bài hội nghị trong phần Giới thiệu hoặc cover letter — như đã phân tích trong bài Quy trình nhận bài hội thảo khoa học khác gì so với tạp chí khoa học, nếu chỉ sao chép nguyên bài kỷ yếu để nộp tạp chí thì bị coi là tự đạo văn.
  • Đăng preprint trước khi gửi tạp chí: không phải tự đạo văn nếu tác giả khai báo link preprint trong cover letter — nhưng dễ bị phần mềm kiểm tra trùng lặp báo nhầm nếu không khai báo, như đã nêu trong bài Preprint là gì.

Hậu quả: từ correction đến retraction

Mức độ xử lý tự đạo văn/salami slicing phụ thuộc vào tỷ lệ trùng lặp và bản chất vi phạm, không có công thức cố định — nhưng có khung tham chiếu rõ từ các vụ việc thực tế COPE đã xử lý.

Một case study công khai của COPE Forum (case 18-13, "Self-plagiarism and suspected salami publishing") mô tả tình huống: hai bài báo rất giống nhau được đăng ở hai tạp chí khác nhau trong cùng giai đoạn, dùng chung bộ dữ liệu, phương pháp và đi đến cùng kết luận; danh sách tác giả giống nhau ngoại trừ tác giả đứng đầu. Sau khi thảo luận, Diễn đàn COPE xếp vụ việc này vào dạng text recycling (tái sử dụng văn bản) thay vì salami/redundant publication thuần túy, nhưng vẫn khuyến nghị thu hồi bài đăng sau ở tạp chí thứ hai vì mức độ trùng lặp quá lớn.

Nguyên tắc chung được cộng đồng học thuật quốc tế thống nhất: dù có trích dẫn, việc sao chép nguyên văn phần lớn nội dung từ công bố trước vẫn là thực hành học thuật kém (poor scholarly practice) — không phải cứ trích dẫn là được miễn trừ hoàn toàn.

Khảo sát của Ding Ding và cộng sự đăng trên International Journal of Epidemiology (2020), kiểm tra chính sách công khai của 209 tạp chí y học và dịch tễ học (122 tạp chí dịch tễ học/sức khỏe công cộng, 87 tạp chí y học tổng quát/nội khoa), cho thấy khoảng cách lớn giữa nhận thức và quy định thực tế:

Loại chính sách công khaiTỷ lệ tạp chí
Không có chính sách nào về duplicate/salami publication18%
Chỉ tham chiếu hướng dẫn chung (ICMJE, COPE) không cụ thể hóa33%
Có chính sách riêng cho "duplicate publication"36%
Có chính sách riêng cho cả duplicate lẫn salami publication13%

Con số này cho thấy salami slicing được ít tạp chí quy định thành chính sách riêng hơn hẳn so với duplicate publication thông thường — một phần vì ranh giới salami slicing khó định lượng bằng phần mềm kiểm tra trùng lặp văn bản như iThenticate, vốn chỉ đối chiếu câu chữ chứ không phát hiện việc chia nhỏ dữ liệu.


Tại sao phần mềm kiểm tra đạo văn thường bỏ sót salami slicing

Đây là khoảng trống thực tế mà tòa soạn Việt Nam hay gặp khi chỉ dựa vào công cụ tự động. Bài iThenticate là gì đã phân tích cơ chế đối chiếu văn bản của công cụ này — nhưng salami slicing không phải lúc nào cũng để lại dấu vết văn bản trùng lặp, vì mỗi bài trong loạt bài "chia nhỏ" thường được viết lại hoàn toàn bằng câu chữ khác nhau, chỉ chung dữ liệu gốc.

Ba lý do khiến công cụ tự động khó phát hiện:

  • Câu chữ khác nhau, dữ liệu giống nhau: iThenticate đối chiếu chuỗi từ ngữ, không phân tích được việc hai bài dùng chung một bộ mẫu nghiên cứu nếu phần mô tả được viết lại.
  • Mỗi bài gửi một tạp chí riêng: khi nhóm tác giả cố ý rải các phần dữ liệu cho nhiều tạp chí khác nhau, mỗi tòa soạn đơn lẻ chỉ kiểm tra bản thảo của mình, không có dữ liệu đối chiếu chéo với tạp chí khác.
  • Tỷ lệ trùng lặp mỗi bài đều dưới ngưỡng cảnh báo: nếu ngưỡng nội bộ đặt ở 20%, một bộ dữ liệu bị chia thành 3–4 bài có thể khiến mỗi bài chỉ trùng 5-10% với các phần còn lại, không đủ để hệ thống gắn cờ.

Tình huống thực tế tại tòa soạn Việt Nam và cách xử lý

Từ kinh nghiệm vận hành hệ thống quản lý tạp chí, một số tình huống lặp lại thường xuyên mà ban biên tập cần chủ động hỏi thẳng tác giả thay vì chỉ chờ phần mềm cảnh báo:

  • Nghiên cứu sinh chia luận án thành nhiều bài để đủ điều kiện bảo vệ: đây là động cơ salami slicing phổ biến nhất tại Việt Nam, vì nhiều cơ sở đào tạo yêu cầu tối thiểu 2-3 bài báo từ luận án. Tòa soạn nên yêu cầu tác giả khai báo trong cover letter các bài báo khác cùng xuất phát từ đề tài luận án, và kiểm tra xem nội dung bài nộp có đủ tính độc lập khoa học hay không.
  • Nhóm tác giả gửi song song nhiều bài cùng bộ dữ liệu khảo sát cho các tạp chí khác nhau: khi biên tập viên nghi ngờ (ví dụ thấy cùng cỡ mẫu, cùng địa bàn khảo sát, cùng thời gian thu thập dữ liệu ở nhiều bản thảo khác nhau của cùng nhóm tác giả), nên chủ động hỏi tác giả về các công bố liên quan thay vì chỉ dựa vào báo cáo trùng lặp tự động — như đã lưu ý trong bài Kiểm tra đạo văn bài báo khoa học.
  • Mở rộng bài hội thảo trong nước thành bài tạp chí mà không khai báo: phổ biến với các hội thảo khoa học cấp trường/viện tại Việt Nam. Cần yêu cầu tác giả nêu rõ nguồn gốc bài hội thảo và phần nội dung mới bổ sung so với bản kỷ yếu.

Checklist sàng lọc tự đạo văn/salami slicing khi biên tập viên xử lý bản thảo mới:

  • [ ] Đối chiếu tên tác giả, đơn vị công tác với các bài đã đăng gần đây trên hệ thống — kể cả ở tạp chí khác nếu có thể tra cứu qua Google Scholar/ORCID
  • [ ] Kiểm tra xem cỡ mẫu, địa bàn, thời gian thu thập dữ liệu có trùng với công bố nào khác của cùng nhóm tác giả không
  • [ ] Yêu cầu tác giả xác nhận trong cam kết nộp bài: "Bài báo này chưa và sẽ không công bố dạng trùng lặp/chia nhỏ ở nơi khác"
  • [ ] Đọc kỹ báo cáo tương đồng theo từng đoạn, không chỉ nhìn tỷ lệ tổng — đặc biệt phần Kết quả và Bàn luận
  • [ ] Nếu nghi ngờ salami slicing, liên hệ trực tiếp hỏi tác giả về các bài liên quan cùng đề tài trước khi đưa ra quyết định desk reject

Câu hỏi thường gặp

Tự đạo văn có bị coi nghiêm trọng như đạo văn thông thường không? Mức độ xử lý thường nhẹ hơn đạo văn từ tác giả khác vì không có hành vi "đánh cắp", nhưng COPE vẫn xếp vào vi phạm đạo đức xuất bản có thể dẫn đến retraction nếu mức độ trùng lặp lớn và không khai báo. Bản chất vấn đề là làm sai lệch tính nguyên bản của công bố, không phải quyền sở hữu ý tưởng.

Tái sử dụng phần Phương pháp giữa các bài của cùng tác giả có bị coi là tự đạo văn không? Không, nếu trích dẫn bài trước và bổ sung nội dung mới đáng kể. Tái sử dụng mô tả một quy trình chuẩn (ví dụ phương pháp lấy mẫu, thang đo đã công bố, công thức tính toán chuẩn của ngành) là thực hành được chấp nhận rộng rãi, miễn không sao chép nguyên văn nhiều đoạn dài. Ranh giới nằm ở việc phần Phương pháp có phải là mô tả kỹ thuật khách quan (chấp nhận trùng lặp) hay diễn giải mang tính phân tích riêng của tác giả (cần viết lại).

Mở rộng bài hội nghị thành bài tạp chí có phải salami slicing không? Không, nếu bài tạp chí bổ sung dữ liệu/phân tích mới đáng kể so với bản kỷ yếu và tác giả khai báo rõ nguồn gốc bài hội nghị trong cover letter hoặc phần Giới thiệu. Đây là thực hành phổ biến và hợp lệ trong nhiều lĩnh vực — thường gọi là extended paper. Ngược lại, nộp nguyên văn bài kỷ yếu hội thảo cho tạp chí mà không bổ sung gì mới sẽ bị phần mềm kiểm tra đạo văn đánh dấu tự đạo văn và bị từ chối ngay ở bước sàng lọc ban đầu.

Làm sao tòa soạn phát hiện salami slicing khi tác giả gửi cho nhiều tạp chí khác nhau? Phần mềm kiểm tra trùng lặp đơn lẻ khó phát hiện vì mỗi tạp chí chỉ đối chiếu bản thảo trong hệ thống của mình. Cách hiệu quả nhất là biên tập viên chủ động đối chiếu cỡ mẫu, địa bàn, thời gian nghiên cứu với các công bố khác của cùng nhóm tác giả, và yêu cầu khai báo minh bạch trong cam kết nộp bài.

Ngưỡng bao nhiêu phần trăm trùng lặp với bài cũ của chính mình thì bị coi là vi phạm? Không có ngưỡng phần trăm cố định được áp dụng chung. Bản chất trùng lặp quan trọng hơn con số: một đoạn Phương pháp trùng 15% có thể chấp nhận được nếu là mô tả kỹ thuật chuẩn có trích dẫn, trong khi 5% trùng lặp tập trung ở phần Kết quả/Bàn luận đã đủ để bị coi là vi phạm nghiêm trọng.

Tự đạo văn có bị xử lý bằng retraction (thu hồi bài) không? Có thể, tùy mức độ. Theo khuyến nghị từ các vụ việc COPE đã xử lý (ví dụ case 18-13 nêu ở trên), nếu mức độ trùng lặp/chồng lấn quá lớn và không đủ nội dung mới, bài công bố sau thường bị khuyến nghị thu hồi, còn trường hợp nhẹ hơn chỉ cần đính chính (correction) nêu rõ nguồn trùng lặp. Quy trình cụ thể và các bước tòa soạn cần thực hiện tham khảo tại bài Tác giả rút bài báo khoa học (Retraction) có được không?

Dịch bài đã đăng sang tiếng Anh để gửi tạp chí quốc tế có phải tự đạo văn không? Không, nếu tuân thủ đủ 6 điều kiện xuất bản thứ cấp hợp lệ của ICMJE: được cả hai tòa soạn đồng ý, tôn trọng ưu tiên xuất bản, nhắm đến độc giả khác, trung thực với nội dung gốc, công khai nguồn gốc (ghi rõ "bài này được báo cáo trước tại...") và có tiêu đề minh bạch cho biết đây là bản dịch/tái xuất bản. Thiếu một trong sáu điều kiện này, đặc biệt là không công khai nguồn gốc, sẽ bị coi là duplicate publication.


Tóm tắt

  • Tự đạo văn là tái sử dụng đáng kể nội dung đã công bố của chính mình mà không khai báo; salami slicing là dạng cụ thể — chia một nghiên cứu thành nhiều bài nhỏ hơn mức cần thiết
  • ICMJE quy định 6 điều kiện để xuất bản thứ cấp (như bản dịch) được coi là hợp lệ, không phải vi phạm
  • Phân tích của Wen-Yau Cathy Lin (Scientometrics, 2020) trên 75 vụ việc COPE giai đoạn 1990–2015 cho thấy salami-slicing là mối quan tâm hàng đầu của các tổng biên tập quốc tế
  • Chỉ 13% trong 209 tạp chí y học/dịch tễ học được khảo sát (Ding Ding và cộng sự, International Journal of Epidemiology, 2020) có chính sách riêng cho cả duplicate lẫn salami publication
  • Phần mềm kiểm tra trùng lặp văn bản như iThenticate thường bỏ sót salami slicing vì mỗi bài được viết lại câu chữ khác nhau dù chung dữ liệu gốc
  • Tòa soạn cần chủ động đối chiếu cỡ mẫu, địa bàn, thời gian nghiên cứu giữa các bản thảo của cùng nhóm tác giả, không chỉ dựa vào báo cáo trùng lặp tự động

Nguồn tham khảo: Wen-Yau Cathy Lin, "Self-plagiarism in academic journal articles" (Scientometrics, 2020); Ding Ding et al., "Duplicate and salami publication: a prevalence study of journal policies" (International Journal of Epidemiology, 2020); ICMJE Recommendations — Overlapping Publications (icmje.org); COPE Forum Case 18-13; Office of Research Integrity (ORI), "Avoiding plagiarism, self-plagiarism, and other questionable writing practices". Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC.


Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.