Skip to content

Nộp trùng bài báo khoa học (Duplicate Submission) là gì? Hậu quả đạo đức và cách tạp chí phát hiện, xử lý

Nộp trùng bài báo (duplicate submission, hay simultaneous submission) là hành vi tác giả gửi cùng một bản thảo — hoặc bản thảo có nội dung trùng lặp đáng kể — đến hai tạp chí trở lên để xem xét cùng một thời điểm, mà không rút bài khỏi nơi nộp trước. Đây là vi phạm đạo đức xuất bản theo quy định của ICMJE (International Committee of Medical Journal Editors) và COPE (Committee on Publication Ethics), dù bản thảo chưa được công bố ở bất kỳ đâu — điểm khác biệt cốt lõi so với "tự đạo văn" hay "duplicate publication", vốn chỉ xảy ra sau khi đã có ít nhất một bản công bố chính thức.

Cập nhật: tháng 9/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC


Nộp trùng bài báo là gì? Phân biệt với duplicate publication và tự đạo văn

Nộp trùng (duplicate submission) xảy ra ở giai đoạn trước xuất bản: tác giả gửi bản thảo cho tạp chí A, chưa nhận được quyết định cuối cùng (hoặc chưa rút bài), đã gửi tiếp bản thảo giống hệt hoặc gần giống cho tạp chí B. Cả hai bản thảo đều chưa công bố — khác hẳn với "duplicate publication" (xuất bản trùng lặp), xảy ra khi một nghiên cứu đã in chính thức ở nơi này rồi lại được công bố gần như nguyên vẹn ở nơi khác.

ICMJE Recommendations, mục "Overlapping Publications", quy định: bản thảo gửi cho một tạp chí không được đồng thời gửi cho tạp chí khác, trừ trường hợp bản thảo trước đó đã bị từ chối chính thức hoặc tác giả đã chủ động rút bài bằng văn bản.

Bài Tự đạo văn (Self-plagiarism) và Salami Slicing là gì? đã phân tích chi tiết ranh giới của duplicate/redundant publication — hành vi diễn ra sau khi đã có bản công bố. Bài này lấp khoảng trống ở giai đoạn trước đó: khi cả hai bản thảo đều đang nằm trong hộp thư biên tập, chưa có bên nào ra quyết định.

Bảng dưới phân biệt ba khái niệm hay bị gộp chung:

Tiêu chíDuplicate submissionDuplicate/redundant publicationSalami slicing
Thời điểm vi phạmTrước khi bất kỳ bản thảo nào được công bốSau khi ít nhất một bản đã công bố chính thứcSau khi các bài từ cùng bộ dữ liệu được công bố
Trạng thái các bản thảoCả hai đều "đang xem xét" (under review)Một bản đã in, một bản mới nộp gần như trùngNhiều bản đều là bài công bố độc lập
Công cụ kiểm tra đạo văn phát hiện được?Hầu như không (chưa có dữ liệu để đối chiếu)Có, nếu bản trước đã được số hóa/lập chỉ mụcHạn chế (xem phân tích tại bài salami slicing)
Cách phát hiện phổ biếnTrùng phản biện viên, tác giả tự khai báo, tình cờ qua đồng nghiệpPhần mềm đối chiếu văn bản (iThenticate…)Đối chiếu cỡ mẫu, địa bàn, thời gian nghiên cứu

Vì sao nộp trùng bị coi là vi phạm dù bản thảo chưa công bố?

Bản chất vấn đề không nằm ở việc "đăng hai lần" — vì chưa lần nào được đăng — mà ở việc tiêu tốn nguồn lực phản biện xã hội một cách không trung thực. Mỗi bản thảo gửi đi kéo theo thời gian biên tập viên sàng lọc và ít nhất 2-3 phản biện viên bỏ công đọc, góp ý — nguồn lực này là hữu hạn và không được trả phí ở phần lớn tạp chí học thuật.

Ba lý do cụ thể khiến ICMJE và COPE xếp nộp trùng vào nhóm vi phạm nghiêm trọng:

  1. Rủi ro xuất bản trùng lặp thực sự: nếu cả hai tạp chí đều chấp nhận đăng mà tác giả không chủ động rút một bên, kết quả là một nghiên cứu bị công bố hai lần — hậu quả tương đương duplicate publication nhưng khởi phát từ hành vi nộp trùng.
  2. Vi phạm cam kết độc quyền xem xét (exclusive review): hầu hết tạp chí, kể cả các tạp chí vận hành trên OJS (Open Journal Systems), đều yêu cầu tác giả tick xác nhận vào checklist nộp bài dạng "Bản thảo này chưa được công bố và hiện không nộp cho tạp chí nào khác để xem xét" — đây là mục mặc định trong quy trình nộp bài của OJS mà PKP (Public Knowledge Project) thiết lập từ những phiên bản đầu tiên. Nộp trùng là khai gian trực tiếp với cam kết này.
  3. Làm sai lệch bản đồ trích dẫn nếu bị bỏ sót: nếu do sơ suất mà cả hai bài được xuất bản, hệ thống trích dẫn (Crossref, Scopus, Web of Science) sẽ ghi nhận hai bản ghi cho cùng một nghiên cứu, ảnh hưởng đến các chỉ số đo lường như đã phân tích trong bài Citation Index là gì?

Theo hướng dẫn công khai của WAME (World Association of Medical Editors) về đạo đức xuất bản, nộp trùng "lãng phí thời gian quý giá của biên tập viên và phản biện viên, đồng thời có thể dẫn đến xuất bản trùng lặp nếu không bị phát hiện kịp thời."

Quy định cấm nộp trùng không phải sáng kiến riêng lẻ của từng tạp chí mà là chuẩn mực chung được hơn 13.000 tạp chí và nhà xuất bản thành viên COPE (theo thống kê COPE, 2025) cùng áp dụng — như đã nêu trong bài COPE là gì?, đây cũng là một trong các Core Practices mà Scopus và DOAJ dùng làm căn cứ thẩm định hồ sơ tạp chí. Điểm đáng chú ý: không giống duplicate/redundant publication đã được khảo sát định lượng khá kỹ (Ding Ding và cộng sự, International Journal of Epidemiology, 2020, khảo sát chính sách của 209 tạp chí y học/dịch tễ học), riêng hành vi nộp trùng ở giai đoạn tiền xuất bản gần như không có nghiên cứu định lượng đo tỷ lệ phổ biến — chính vì bản chất "ẩn" của nó: cả hai bản thảo đều chưa công khai nên không ai bên ngoài quy trình biên tập biết để thống kê.


Ranh giới hợp lệ: khi nào được phép gửi bài cho tạp chí khác?

Không phải mọi trường hợp gửi lại bản thảo đều là vi phạm — đây là phần dễ gây hoang mang nhất cho tác giả mới, đặc biệt nghiên cứu sinh áp lực thời gian bảo vệ luận án.

Các trường hợp hợp lệ, không bị coi là nộp trùng:

  • Bản thảo đã bị tạp chí A từ chối chính thức (rejection letter) — tác giả hoàn toàn được quyền gửi cho tạp chí B ngay sau đó.
  • Tác giả đã chủ động rút bài bằng văn bản khỏi tạp chí A trước khi gửi tạp chí B, kể cả khi tạp chí A chưa ra quyết định cuối cùng.
  • Gửi abstract hội nghị trước, sau đó phát triển thành bài báo đầy đủ gửi tạp chí — miễn khai báo rõ nguồn gốc hội nghị, như đã nêu trong bài Tự đạo văn và Salami Slicing.
  • Đăng preprint trên các nền tảng như arXiv, SSRN trước khi nộp tạp chí — không phải nộp trùng nếu tác giả khai báo link preprint trong cover letter, theo phân tích tại bài Preprint là gì?

Trường hợp KHÔNG hợp lệ, dù tác giả có thể biện minh bằng lý do chính đáng:

  • Gửi song song vì "sốt ruột" muốn tăng khả năng được nhận nhanh — đây chính là động cơ phổ biến nhất dẫn đến nộp trùng trong thực tế.
  • Gửi tạp chí B "để dự phòng" trong lúc chờ quyết định của tạp chí A quá lâu, mà không liên hệ hỏi tiến độ hoặc rút bài trước.
  • Chỉnh sửa nhẹ tiêu đề, thứ tự tác giả hoặc vài đoạn văn rồi gửi cho tạp chí khác trong khi bản gốc vẫn đang được xem xét — vẫn bị coi là nộp trùng vì nội dung khoa học cốt lõi không đổi.

Vì sao phần mềm kiểm tra đạo văn không phát hiện được nộp trùng

Đây là khoảng trống kỹ thuật quan trọng mà nhiều tòa soạn Việt Nam hiểu chưa đúng. Các công cụ như iThenticate hoạt động bằng cách đối chiếu bản thảo với kho dữ liệu đã xuất bản hoặc đã được lập chỉ mục — như đã giải thích trong bài iThenticate là gì?

Với nộp trùng, cả hai bản thảo đều chưa được công bố ở đâu cả — nghĩa là chưa có bản nào nằm trong kho dữ liệu để đối chiếu. Tạp chí A quét bản thảo của mình sẽ nhận kết quả "sạch", tạp chí B cũng vậy, vì hệ thống kiểm tra đạo văn của mỗi tạp chí chỉ vận hành độc lập trong phạm vi kho dữ liệu riêng, không có cơ chế nào để hai tòa soạn tự động biết bản thảo giống nhau đang nằm ở nơi khác.

Ba kênh phát hiện thực tế phổ biến hơn nhiều so với phần mềm:

  • Trùng phản biện viên: biên tập viên của hai tạp chí tình cờ mời cùng một chuyên gia phản biện — người này nhận ra đã đọc bản thảo gần như y hệt cho tạp chí khác và báo lại cho biên tập viên.
  • Tác giả tự khai báo hoặc bị đồng tác giả tố cáo: mâu thuẫn nội bộ giữa các đồng tác giả (một người không biết bài đã bị gửi song song) dẫn đến email khiếu nại gửi thẳng tòa soạn.
  • Tình cờ qua mạng lưới học thuật: biên tập viên hai tạp chí quen biết nhau trong cùng hội đồng khoa học, trao đổi và phát hiện trùng đề tài, trùng tác giả, trùng thời điểm nộp.

Tòa soạn cần làm gì khi phát hiện hoặc nghi ngờ nộp trùng

COPE cung cấp flowchart riêng cho tình huống nghi ngờ xuất bản/nộp bài trùng lặp (redundant submission/publication), áp dụng tương tự cơ chế xử lý nghi vấn đạo văn đã nêu trong bài COPE là gì? — nguyên tắc chung là liên hệ trực tiếp với tác giả để yêu cầu giải trình trước khi kết luận, không xử lý một chiều.

Quy trình 5 bước tòa soạn nên áp dụng khi nghi ngờ:

  1. Thu thập bằng chứng cụ thể — không chỉ dựa vào nghi ngờ cảm tính; cần có bản thảo, thời điểm nộp, hoặc xác nhận từ phản biện viên/đồng tác giả.
  2. Liên hệ tác giả liên hệ (corresponding author) yêu cầu giải trình bằng văn bản, nêu rõ bằng chứng đã có.
  3. Tạm dừng quy trình phản biện của bản thảo đang xử lý trong lúc chờ giải trình, tránh tiếp tục lãng phí thời gian phản biện viên nếu vi phạm được xác nhận.
  4. Liên hệ tạp chí còn lại (nếu xác định được) để đối chiếu thông tin — nhiều tòa soạn quốc tế xem đây là bước bắt buộc theo tinh thần hợp tác COPE giữa các nhà xuất bản.
  5. Ra quyết định và lưu hồ sơ: nếu xác nhận vi phạm, từ chối thẳng bản thảo, ghi chú vào hồ sơ tác giả trong hệ thống quản lý tạp chí, và cân nhắc thông báo cho đơn vị công tác của tác giả tùy mức độ nghiêm trọng.

Hậu quả với tác giả vi phạm

Mức độ xử lý không đồng nhất giữa các tạp chí, nhưng có khung chung được cộng đồng xuất bản quốc tế áp dụng:

Mức độHậu quả điển hình
Phát hiện sớm, trước khi gửi phản biệnTừ chối thẳng (desk reject), yêu cầu tác giả giải trình, không ghi nhận chính thức
Phát hiện trong quá trình phản biệnDừng phản biện, từ chối bài, gửi cảnh báo bằng văn bản tới tác giả
Phát hiện sau khi cả hai bên đã chấp nhận đăngMột hoặc cả hai tạp chí rút quyết định chấp nhận; nếu đã xuất bản, xử lý theo quy trình retraction — xem Tác giả rút bài báo khoa học (Retraction)
Vi phạm lặp lại, có hệ thốngCấm gửi bài có thời hạn tại tạp chí/nhà xuất bản đó, thông báo cho đơn vị công tác hoặc quỹ tài trợ

Với nghiên cứu sinh Việt Nam — nhóm có tỷ lệ nộp trùng cao do áp lực đủ số bài báo để bảo vệ luận án đúng hạn — hậu quả còn kéo theo rủi ro chậm tiến độ bảo vệ nếu bài bị từ chối ở cả hai nơi cùng lúc, mất luôn khoảng thời gian đã chờ phản biện.


Tình huống thực tế và checklist áp dụng cho tòa soạn Việt Nam

Ví dụ minh họa (tình huống giả định, tổng hợp từ các dạng việc thường gặp): một nhóm tác giả gửi bản thảo về khảo sát thực trạng ngành cho một tạp chí trong danh mục HĐGSNN, sau ba tháng chưa có phản hồi vòng phản biện đầu, nhóm tác giả chỉnh vài đoạn giới thiệu rồi gửi thêm cho một tạp chí khác cùng ngành để "tăng cơ hội". Biên tập viên tạp chí thứ hai mời đúng phản biện viên đã nhận bản thảo gốc — người này báo lại cho tòa soạn. Cả hai tạp chí sau khi trao đổi đều từ chối bản thảo và ghi nhận vào hồ sơ tác giả.

Checklist tòa soạn nên đưa vào quy trình sơ duyệt (desk review):

  • [ ] Cấu hình bắt buộc mục cam kết "bản thảo chưa và không đang gửi tạp chí khác" ngay trong form nộp bài trên hệ thống quản lý tạp chí (OJS/VOJS đều hỗ trợ tùy biến checklist nộp bài)
  • [ ] Yêu cầu tác giả liên hệ khai báo rõ nếu bản thảo từng bị tạp chí khác từ chối, kèm thư từ chối nếu có
  • [ ] Với bài có nhiều đồng tác giả từ các đơn vị khác nhau, nhắc rõ trách nhiệm của tác giả liên hệ trong việc đảm bảo không có bản sao đang nộp nơi khác
  • [ ] Khi mời phản biện viên, đối chiếu nhanh với các bản thảo đang xử lý gần đây có chủ đề/tác giả trùng lặp
  • [ ] Nếu tác giả chủ động xin rút bài để gửi nơi khác, yêu cầu văn bản rút bài chính thức và lưu vào hồ sơ trước khi xác nhận đóng hồ sơ bản thảo

Việc lưu vết toàn bộ cam kết và trao đổi này trong hệ thống quản lý tòa soạn — thay vì chỉ trao đổi qua email rời rạc — chính là bằng chứng minh bạch tòa soạn cần khi giải trình với hội đồng khoa học hoặc khi ứng cử Scopus/DOAJ, vốn đều yêu cầu quy trình đạo đức xuất bản có thể kiểm chứng bằng dữ liệu hệ thống.


Câu hỏi thường gặp

Nộp trùng bài báo có phải là đạo văn không? Không hoàn toàn giống nhau. Đạo văn liên quan đến việc chiếm dụng ý tưởng/nội dung của người khác hoặc của chính mình mà không khai báo; nộp trùng là vi phạm quy trình xuất bản — gửi cùng một bản thảo cho nhiều tạp chí cùng lúc. Cả hai đều thuộc nhóm vi phạm đạo đức xuất bản mà COPE quản lý, nhưng bản chất hành vi khác nhau.

Bao lâu thì được coi là "chờ quá lâu" để gửi bài cho tạp chí khác? Không có mốc thời gian cố định. Nguyên tắc bắt buộc là phải rút bài chính thức khỏi tạp chí đầu tiên trước khi nộp nơi khác, bất kể đã chờ bao lâu. Nếu thời gian phản biện kéo dài bất thường, cách đúng là liên hệ hỏi tiến độ hoặc xin rút bài bằng văn bản, không tự ý gửi song song.

Gửi cùng một nghiên cứu cho tạp chí và hội nghị khoa học cùng lúc có phải nộp trùng không? Thường không, nếu đó là bài hội nghị (conference paper) độc lập với bài tạp chí đầy đủ và tác giả khai báo rõ. Ranh giới cụ thể giữa mở rộng hợp lệ và tái sử dụng vi phạm được phân tích tại bài Tự đạo văn và Salami Slicing.

Tòa soạn có bắt buộc phải thông báo cho tạp chí kia khi phát hiện nộp trùng không? Không có quy định pháp lý bắt buộc, nhưng đây là thông lệ được khuyến khích trong tinh thần hợp tác đạo đức xuất bản giữa các nhà xuất bản, đặc biệt khi cả hai tạp chí cùng là thành viên COPE hoặc dùng chung hệ thống DOI qua Crossref.

Nộp trùng vô tình do không biết quy định thì có được miễn trừ không? Không tự động được miễn trừ, nhưng mức xử lý thường nhẹ hơn nếu tác giả chủ động thừa nhận và xin rút một bên ngay khi phát hiện, thay vì bị tòa soạn phát hiện trước. Đây là lý do tòa soạn nên phổ biến rõ quy định này ngay từ trang hướng dẫn tác giả (author guidelines), đặc biệt với nghiên cứu sinh mới gửi bài lần đầu.

Đăng preprint có bị coi là nộp trùng nếu sau đó gửi tạp chí không? Không, phần lớn tạp chí hiện nay chấp nhận preprint miễn tác giả khai báo link preprint trong cover letter khi nộp bài chính thức. Preprint không phải là "nộp cho một tạp chí khác xem xét" vì không qua quy trình phản biện của một tòa soạn cụ thể. Chi tiết xem tại bài Preprint là gì?


Tóm tắt

  • Nộp trùng (duplicate submission) là gửi cùng bản thảo cho từ hai tạp chí trở lên cùng lúc khi chưa rút bài — vi phạm dù chưa bài nào được công bố, khác với duplicate publication xảy ra sau khi đã có bản in chính thức
  • ICMJE quy định rõ trong mục "Overlapping Publications": chỉ được gửi tạp chí khác sau khi bị từ chối chính thức hoặc đã rút bài bằng văn bản
  • Phần mềm kiểm tra đạo văn hầu như không phát hiện được nộp trùng vì cả hai bản thảo đều chưa nằm trong kho dữ liệu đối chiếu — phát hiện chủ yếu qua trùng phản biện viên hoặc tác giả/đồng tác giả tự khai báo
  • Quy trình chuẩn khi nghi ngờ: thu thập bằng chứng, yêu cầu tác giả giải trình bằng văn bản, tạm dừng phản biện, đối chiếu với tạp chí liên quan trước khi kết luận
  • Hậu quả tăng dần theo giai đoạn phát hiện: từ desk reject đơn giản đến retraction nếu cả hai bên đã xuất bản, và có thể kéo theo cấm gửi bài có thời hạn
  • Tòa soạn nên cấu hình cam kết "chưa gửi tạp chí khác" ngay trong form nộp bài của hệ thống quản lý tạp chí, lưu vết đầy đủ thay vì chỉ trao đổi qua email

Nguồn tham khảo: ICMJE Recommendations for the Conduct, Reporting, Editing, and Publication of Scholarly Work — mục "Overlapping Publications" (icmje.org); World Association of Medical Editors (WAME), Publication Ethics Policies for Medical Journals; Committee on Publication Ethics (COPE) — flowcharts và Core Practices; Public Knowledge Project (PKP) — tài liệu quy trình nộp bài Open Journal Systems (OJS). Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC.


Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.