Skip to content

Data Availability Statement là gì? Cách viết tuyên bố chia sẻ dữ liệu nghiên cứu

Data Availability Statement (DAS) — tuyên bố khả dụng dữ liệu — là một đoạn văn ngắn trong bài báo khoa học, nêu rõ dữ liệu gốc dùng để tạo ra kết quả nghiên cứu hiện đang được lưu ở đâu, ai có thể truy cập và theo điều kiện nào. Đây không phải là phần tùy chọn mang tính hình thức: từ năm 2014, PLOS là tạp chí lớn đầu tiên bắt buộc DAS cho mọi bài đăng, và hiện phần lớn nhà xuất bản quốc tế lớn (Springer Nature, Elsevier, Wiley) đều yêu cầu mục này ở các mức độ khác nhau.

Cập nhật: tháng 8/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC


Data Availability Statement là gì?

Data Availability Statement là đoạn tuyên bố xuất hiện trong bài báo (thường ngay trước hoặc sau phần Tài liệu tham khảo) mô tả cụ thể: dữ liệu thô hoặc dữ liệu đã xử lý dùng trong nghiên cứu có được công khai không, lưu trữ ở kho dữ liệu (repository) nào, có mã định danh gì (DOI, accession number), và nếu không công khai thì vì lý do gì và cách nào để yêu cầu truy cập.

Theo hướng dẫn của PLOS — nhà xuất bản Open Access tiên phong yêu cầu DAS bắt buộc từ tháng 3/2014 — "tác giả phải làm cho tất cả dữ liệu cần thiết để đánh giá lại kết luận của bài báo trở nên khả dụng công khai, không có ngoại lệ nào ngoài lý do đạo đức hoặc pháp lý hợp lệ."

DAS khác với phần "Availability of data and materials" ở chỗ một số tạp chí gộp chung hai khái niệm này, nhưng bản chất đều trả lời cùng một câu hỏi: người đọc có thể kiểm chứng lại dữ liệu gốc bằng cách nào.

Khái niệm này gắn chặt với nguyên tắc FAIR (Findable, Accessible, Interoperable, Reusable — dữ liệu phải tìm được, truy cập được, tương tác được và tái sử dụng được), được công bố chính thức trong bài báo của Wilkinson và cộng sự trên tạp chí Scientific Data năm 2016 và từ đó trở thành chuẩn tham chiếu toàn cầu cho quản lý dữ liệu nghiên cứu.


Vì sao Data Availability Statement ngày càng bắt buộc?

Áp lực từ các cơ quan tài trợ nghiên cứu

Từ ngày 25/1/2023, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) chính thức áp dụng Data Management and Sharing (DMS) Policy — yêu cầu mọi đề tài do NIH tài trợ tạo ra dữ liệu khoa học phải có kế hoạch quản lý và chia sẻ dữ liệu ngay từ khi nộp hồ sơ, không còn giới hạn ở đề tài quy mô lớn như chính sách năm 2003 trước đó. Khối quỹ tài trợ châu Âu theo sáng kiến Plan S và Horizon Europe cũng đưa yêu cầu chia sẻ dữ liệu vào điều kiện giải ngân, song song với yêu cầu xuất bản Open Access đã đề cập trong bài Tạp chí khoa học mở tại Việt Nam.

Khung chuẩn hóa từ giới xuất bản

Năm 2015, Trung tâm Open Science (Mỹ) cùng nhóm tác giả do Brian Nosek dẫn đầu công bố TOP Guidelines (Transparency and Openness Promotion) trên tạp chí Science — bộ 8 tiêu chuẩn minh bạch nghiên cứu, trong đó "Data Transparency" chia thành 3 cấp độ tăng dần, từ khuyến khích công bố đến bắt buộc nộp dữ liệu như điều kiện xuất bản. Springer Nature từ khoảng năm 2016 triển khai hệ thống 4 cấp chính sách dữ liệu tương tự — từ Type 1 (khuyến khích) đến Type 4 (bắt buộc nộp DAS và biên tập viên kiểm tra dữ liệu trước khi chấp nhận đăng).

Thống kê tham chiếu: DOAJ (Directory of Open Access Journals) tính đến năm 2024 lập chỉ mục hơn 21.000 tạp chí Open Access toàn cầu — phần lớn tạp chí lớn trong danh mục này đã tích hợp yêu cầu DAS như tiêu chí đánh giá minh bạch nghiên cứu.

Vấn đề khả năng tái lập (reproducibility)

Không có dữ liệu gốc, người đọc và phản biện không thể kiểm tra lại tính toán hay tái lập thí nghiệm — đây là nguyên nhân trực tiếp góp phần vào "khủng hoảng tái lập" (replication crisis) mà giới khoa học quốc tế đã cảnh báo suốt hơn một thập kỷ, đặc biệt trong tâm lý học và y sinh học.


Các loại Data Availability Statement thường gặp

Không phải nghiên cứu nào cũng có thể công khai 100% dữ liệu. Bảng dưới đây tổng hợp các tình huống phổ biến và cách diễn đạt tương ứng.

Tình huốngMẫu câu tham khảoKhi nào dùng
Dữ liệu công khai hoàn toàn trên repository"Dữ liệu hỗ trợ kết quả nghiên cứu này được lưu trữ công khai tại [tên repository], DOI: [mã DOI]."Không có ràng buộc pháp lý, đạo đức hay thương mại
Dữ liệu có sẵn trong bài báo/phụ lục"Toàn bộ dữ liệu được trình bày trong bài báo và các Bảng phụ lục S1–S3."Bộ dữ liệu nhỏ, đã trình bày đủ trong bài
Dữ liệu công khai có điều kiện"Dữ liệu có thể được cung cấp bởi tác giả liên hệ khi có yêu cầu hợp lý, do chứa thông tin có thể nhận diện người tham gia."Dữ liệu nhạy cảm (y tế, khảo sát cá nhân)
Dữ liệu thuộc bên thứ ba"Dữ liệu thuộc quyền sở hữu của [tổ chức] và được sử dụng theo giấy phép; độc giả cần liên hệ trực tiếp [tổ chức] để được cấp quyền truy cập."Dữ liệu từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức tài trợ
Không có dữ liệu bổ sung"Nghiên cứu này không tạo ra bộ dữ liệu mới ngoài nội dung đã trình bày trong bài báo."Bài lý thuyết, tổng quan, không thu thập dữ liệu thực nghiệm
Từ chối chia sẻ có lý do"Dữ liệu không được công khai do ràng buộc bảo mật theo hợp đồng nghiên cứu với [đơn vị tài trợ]."Có cam kết bảo mật hợp đồng, sáng chế đang chờ xử lý

Lưu ý quan trọng: câu "dữ liệu có sẵn khi có yêu cầu hợp lý" (data available upon reasonable request) từng rất phổ biến nhưng ngày càng bị nhiều tạp chí lớn (bao gồm PLOS, một số tạp chí BMC) từ chối chấp nhận làm DAS hợp lệ, vì trong thực tế phần lớn yêu cầu kiểu này không nhận được phản hồi khi độc giả liên hệ sau vài năm. Ban biên tập nên yêu cầu tác giả nêu rõ tên kho lưu trữ hoặc lý do cụ thể thay vì câu này.


Cách viết Data Availability Statement từng bước

  1. Xác định loại dữ liệu: dữ liệu thô (raw data), dữ liệu đã xử lý (processed data), mã nguồn phân tích (code), hay tài liệu bổ trợ (protocol, bảng hỏi)
  2. Kiểm tra ràng buộc pháp lý và đạo đức: dữ liệu có chứa thông tin định danh người tham gia, hoặc nằm trong cam kết bảo mật với đơn vị tài trợ không?
  3. Chọn repository phù hợp: ưu tiên kho chuyên ngành nếu có (ví dụ GenBank cho dữ liệu gen), hoặc kho tổng quát nếu không
  4. Đăng ký DOI cho bộ dữ liệu: hầu hết repository uy tín tự động cấp DOI khi công bố — nên trích dẫn DOI này tương tự trích dẫn bài báo, cùng tinh thần với việc đăng ký DOI qua Crossref
  5. Viết DAS theo mẫu chuẩn của tạp chí đích: kiểm tra Author Guidelines vì mỗi tạp chí quy định vị trí và độ dài DAS khác nhau
  6. Đối chiếu giấy phép dữ liệu với giấy phép bài báo: bài xuất bản dưới CC BY nên đi kèm dữ liệu dùng giấy phép tương thích (thường CC0 hoặc CC BY)

Các repository lưu trữ dữ liệu nghiên cứu phổ biến

RepositoryĐặc điểmPhíPhù hợp với
ZenodoVận hành bởi CERN, cấp DOI miễn phí, dung lượng tới 50GB/bộ dữ liệuMiễn phíMọi lĩnh vực, đặc biệt dữ liệu liên quan dự án được EU tài trợ
FigshareGiao diện trực quan, hỗ trợ nhiều định dạng file, có gói cho tổ chứcMiễn phí (gói cá nhân)Đa lĩnh vực, phổ biến trong xuất bản với Springer Nature
DryadChuyên biệt cho dữ liệu đi kèm bài báo khoa học, tích hợp trực tiếp với quy trình nộp bàiCó phí (thường do tạp chí trả)Sinh học, y sinh, khoa học môi trường
OSF (Open Science Framework)Kết hợp lưu trữ dữ liệu, quản lý quy trình nghiên cứu, đăng ký preregistrationMiễn phíTâm lý học, khoa học xã hội, nghiên cứu thực nghiệm
Mendeley DataTích hợp với hệ sinh thái Elsevier, dễ liên kết khi nộp bài cho tạp chí ElsevierMiễn phíTác giả nộp bài cho tạp chí thuộc Elsevier
GenBank / NCBIKho chuyên ngành cho trình tự gen, proteinMiễn phíSinh học phân tử, di truyền học

Việt Nam hiện chưa có repository dữ liệu nghiên cứu quốc gia dùng chung phổ biến rộng rãi như Dryad hay Zenodo — đây là một trong những rào cản khiến tác giả trong nước thường mặc định chọn "dữ liệu có sẵn khi có yêu cầu" thay vì công khai qua kho lưu trữ chuẩn quốc tế.


Tình huống thực tế: Tòa soạn Việt Nam nên xử lý DAS thế nào?

Phần lớn tạp chí khoa học Việt Nam — kể cả những tạp chí đã có mặt trên DOAJ — hiện chưa đưa DAS vào Author Guidelines như mục bắt buộc. Điều này tạo ra ba vấn đề thực tế khi triển khai hệ thống quản lý tòa soạn:

  • Tác giả không biết đặt DAS ở đâu trong bản thảo vì template Word không có sẵn mục này, khiến ban biên tập phải yêu cầu bổ sung ở vòng revision cuối, làm chậm tiến độ xuất bản
  • Dữ liệu khảo sát/phỏng vấn chứa thông tin cá nhân (tên, số điện thoại, đơn vị công tác) bị đăng kèm phụ lục mà chưa qua bước ẩn danh hóa — vi phạm nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, vấn đề đã phân tích trong bài bảo vệ dữ liệu cá nhân cho tạp chí khoa học
  • Không có nơi lưu DOI dữ liệu trong hệ thống quản lý bài báo, khiến metadata gửi Crossref chỉ có DOI bài viết mà thiếu liên kết tới bộ dữ liệu gốc — làm giảm khả năng bài được công cụ AI search và chỉ số altmetrics ghi nhận đầy đủ

Checklist DAS cho ban biên tập khi cập nhật Author Guidelines

  • [ ] Thêm mục "Data Availability Statement" vào template bản thảo, đặt ngay trước Tài liệu tham khảo
  • [ ] Quy định rõ 3–4 mẫu câu DAS chuẩn tương ứng các tình huống phổ biến (công khai / có điều kiện / không áp dụng)
  • [ ] Yêu cầu tác giả xác nhận dữ liệu khảo sát/phỏng vấn đã được ẩn danh hóa trước khi đính kèm phụ lục
  • [ ] Bổ sung trường "DOI dữ liệu" trong form nộp bài trực tuyến để đồng bộ với metadata gửi Crossref
  • [ ] Đào tạo biên tập viên kiểm tra DAS ở bước editorial screening, không để tới bước cuối mới phát hiện thiếu

Hệ thống quản lý tạp chí như VOJS cho phép cấu hình thêm trường tùy chỉnh (custom field) ngay trong form nộp bài để thu thập DAS và liên kết DOI dữ liệu có cấu trúc, thay vì để tác giả tự viết tự do trong file Word — giúp ban biên tập tra cứu và đối chiếu nhanh hơn khi xử lý bản thảo qua quy trình gửi bài báo khoa học.


Sai lầm thường gặp khi viết Data Availability Statement

  1. Viết DAS chung chung, không nêu tên repository — câu "dữ liệu có sẵn khi liên hệ tác giả" không đủ thông tin kiểm chứng, nhiều tạp chí quốc tế trả bài yêu cầu viết lại
  2. Nhầm lẫn DAS với Acknowledgments hoặc Conflict of Interest — ba mục này độc lập, không được gộp chung dù đều nằm cuối bài
  3. Không cập nhật DAS khi repository đổi trạng thái — để dữ liệu ở kho tạm (Google Drive, Dropbox) rồi xóa sau vài năm khiến DOI hoặc link trong bài đã xuất bản bị hỏng (link rot)
  4. Công khai dữ liệu nhạy cảm chưa ẩn danh hóa — phổ biến ở nghiên cứu y tế, giáo dục, khảo sát xã hội học Việt Nam khi tác giả đính kèm file Excel gốc còn tên, số điện thoại người tham gia
  5. Chọn giấy phép dữ liệu không tương thích giấy phép bài báo — ví dụ bài xuất bản CC BY nhưng dữ liệu lại gắn "All rights reserved" mặc định của Google Drive

Câu hỏi thường gặp về Data Availability Statement

Data Availability Statement khác gì Open Data?

Open Data là khái niệm rộng chỉ việc dữ liệu được công khai, miễn phí truy cập và cho phép tái sử dụng. DAS là công cụ cụ thể trong bài báo để tuyên bố tình trạng đó — một bài có thể có DAS nhưng dữ liệu lại không phải Open Data thực sự (ví dụ DAS ghi "có sẵn khi có yêu cầu" thay vì công khai qua repository).

Nếu nghiên cứu không tạo ra dữ liệu mới thì có cần viết DAS không?

Có. Với bài tổng quan (review), bài lý thuyết hoặc bài không thu thập dữ liệu thực nghiệm, tác giả vẫn nên ghi một câu như "Nghiên cứu này không tạo ra hoặc phân tích bộ dữ liệu mới" để tránh tạp chí yêu cầu bổ sung ở vòng biên tập.

Data Availability Statement có bắt buộc ở tạp chí khoa học Việt Nam không?

Hiện chưa có quy định pháp lý trong nước bắt buộc DAS. Tuy nhiên tạp chí hướng tới chỉ mục Scopus, Web of Science hoặc hợp tác với nhà xuất bản quốc tế thường phải tuân theo yêu cầu DAS của đối tác đó.

Chia sẻ dữ liệu khảo sát có vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân không?

Có rủi ro nếu dữ liệu chưa ẩn danh hóa. Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, công khai thông tin định danh cá nhân (tên, số điện thoại, địa chỉ) mà chưa có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể dữ liệu có thể vi phạm nguyên tắc xử lý dữ liệu hợp pháp. Tác giả cần xóa/mã hóa các trường định danh trước khi công khai dữ liệu khảo sát.

Repository nào phù hợp cho tác giả Việt Nam không có kinh phí trả phí lưu trữ?

Zenodo và OSF đều miễn phí hoàn toàn và cấp DOI ngay khi công bố. Figshare cũng có gói miễn phí cho cá nhân với giới hạn dung lượng.

DOI cho bộ dữ liệu có giá trị tương đương DOI bài báo trong đánh giá khoa học không?

Cả hai đều là DOI hợp lệ do Crossref hoặc DataCite cấp và có thể trích dẫn. Nhưng trong hệ thống tính điểm công trình tại Việt Nam như HĐCDGSNN, DOI dữ liệu chưa được tính điểm tương đương một bài báo — giá trị chính là minh bạch hóa và tăng khả năng trích dẫn gián tiếp cho bài báo gốc.


Tóm tắt

  • Data Availability Statement (DAS) là tuyên bố trong bài báo về nơi lưu trữ và điều kiện truy cập dữ liệu nghiên cứu gốc, bắt buộc tại PLOS từ 2014 và ngày càng phổ biến ở các nhà xuất bản lớn
  • Gắn liền với nguyên tắc FAIR (Wilkinson và cộng sự, Scientific Data, 2016) và khung TOP Guidelines (Nosek và cộng sự, Science, 2015)
  • NIH áp dụng chính sách quản lý và chia sẻ dữ liệu bắt buộc từ 25/1/2023 cho mọi đề tài tài trợ
  • 6 loại DAS phổ biến tùy tình huống: công khai hoàn toàn, có sẵn trong bài, có điều kiện, thuộc bên thứ ba, không có dữ liệu bổ sung, từ chối có lý do
  • Zenodo, Figshare, Dryad, OSF, Mendeley Data là các repository phổ biến, phần lớn miễn phí và cấp DOI tự động
  • Tạp chí Việt Nam cần lưu ý ẩn danh hóa dữ liệu khảo sát trước khi công khai, tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025

Về nội dung bài viết

Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ VOJS — Metis JSC, dựa trên kinh nghiệm triển khai hệ thống quản lý tạp chí khoa học tại Việt Nam. Nguồn tham khảo: PLOS Data Availability Policy; Wilkinson et al., "The FAIR Guiding Principles for scientific data management and stewardship", Scientific Data, 2016; Nosek et al., "Promoting an open research culture", Science, 2015; NIH Data Management and Sharing Policy (hiệu lực 25/1/2023); Springer Nature Research Data Policy; DOAJ Statistics, 2024.


Bài viết liên quan

Cập nhật gần nhất:

Sản phẩm của Công ty Cổ phần Metis.