Danh mục tạp chí Khoa học An ninh được tính điểm HĐGSNN năm 2025
Danh mục tạp chí khoa học ngành Khoa học An ninh được tính điểm HĐGSNN năm 2025 là tập hợp chính thức các tạp chí mà Hội đồng Giáo sư Nhà nước (HĐGSNN) công nhận để xét duyệt điểm công trình cho ứng viên chức danh giáo sư, phó giáo sư. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ xét chức danh hoặc định hướng gửi bài, đây là danh sách bắt buộc phải nắm rõ.
Cập nhật: tháng 6/2026 — Biên soạn bởi đội ngũ VOJS, Metis JSC Nguồn gốc: Quyết định số 26/QĐ-HĐGSNN ngày 11 tháng 7 năm 2025
HĐGSNN ngành Khoa học An ninh là gì và tại sao danh mục tạp chí quan trọng?
Hội đồng Giáo sư Nhà nước ngành Khoa học An ninh (nhóm ngành số 10) là cơ quan chuyên môn thuộc HĐGSNN Việt Nam, chịu trách nhiệm xét duyệt tiêu chuẩn chức danh giáo sư và phó giáo sư trong các chuyên ngành an ninh — từ điều tra tội phạm, tình báo, đến quản lý nhà nước về an ninh trật tự.
Mỗi bài báo khoa học chỉ được tính điểm công trình khi đăng trên tạp chí nằm trong danh mục được HĐGSNN phê duyệt. Vì vậy, việc lựa chọn đúng tạp chí từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với hành trình thăng tiến học thuật. Việc hiểu rõ các hệ thống cơ sở dữ liệu trích dẫn khoa học uy tín như ISI, Scopus cũng giúp nhà nghiên cứu định hướng chiến lược công bố khoa học phù hợp.
11 chuyên ngành thuộc Hội đồng ngành Khoa học An ninh
Hội đồng Giáo sư Nhà nước nhóm ngành 10 bao gồm 11 chuyên ngành chính thức:
| STT | Tên chuyên ngành (Tiếng Việt) | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| 10.1 | Chiến lược, chiến thuật về an ninh, cảnh sát | Security – Police Tactics and Strategies |
| 10.2 | Chính trị An ninh | Security Politics |
| 10.3 | Điều tra tội phạm | Criminal Investigation |
| 10.4 | Kỹ thuật hình sự | Forensic Science |
| 10.5 | Quản lý nhà nước về an ninh trật tự | State Management on Security and Order |
| 10.6 | Tình báo an ninh | Security Intelligence |
| 10.7 | Tội phạm học | Criminology |
| 10.8 | Tham mưu Công an Nhân dân | Advise the People's Public Security |
| 10.9 | Thi hành án hình sự và Hỗ trợ tư pháp | Criminal Judgment Enforcement and Judicial Assistance |
| 10.10 | Trinh sát an ninh, cảnh sát | Security – Police Detection |
| 10.11 | Xây dựng Lực lượng Công an Nhân dân | Building the People's Police Force |
Cách tính điểm công trình theo loại tạp chí
Điểm công trình được HĐGSNN xác định theo khung điểm tương ứng với từng loại tạp chí. Dưới đây là tóm tắt khung điểm chính:
| Loại tạp chí | Điều kiện | Điểm công trình |
|---|---|---|
| Tạp chí Việt Nam & quốc tế (SCI, SCIE, SSCI, A&HCI) | IF ≥ 2,0 | 0 – 3,0 |
| Tạp chí Việt Nam & quốc tế (SCI, SCIE, SSCI, A&HCI) | IF < 2,0 | 0 – 2,0 |
| Tạp chí ISI, Scopus | — | 0 – 1,5 |
| Tạp chí quốc tế khác (do HĐGS An ninh xét) | Online | 0 – 1,0 |
| Tạp chí quốc tế khác (do HĐGS An ninh xét) | Không online | 0 – 0,75 |
| Kỷ yếu hội nghị khoa học quốc tế | Có ISBN, phản biện | 0 – 1,0 |
| Kỷ yếu hội nghị khoa học quốc gia | Có ISBN từ 2017, phản biện | 0 – 0,5 |
Lưu ý quan trọng: Đối với tạp chí ISI/Scopus, mức điểm 0–1,5 áp dụng thống nhất không phân biệt chỉ số Impact Factor. Tạp chí thuộc SCI, SCIE hoặc SSCI với IF ≥ 2,0 sẽ được hưởng mức tối đa 3,0 điểm — đây là mức điểm cao nhất trong khung tính điểm hiện hành.
Danh sách đầy đủ 38 tạp chí được tính điểm HĐGSNN ngành An ninh 2025
(Kèm theo Quyết định số 26/QĐ-HĐGSNN ngày 11 tháng 7 năm 2025)
| STT | Tên tạp chí | Chỉ số ISSN | Loại | Cơ quan xuất bản | Điểm công trình |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Các tạp chí khoa học Việt Nam và quốc tế | — | — | SCI, SCIE, SSCI, A&HCI (IF ≥ 2,0) | 0 – 3,0 |
| SCI, SCIE, SSCI, A&HCI (IF < 2,0) | 0 – 2,0 | ||||
| ISI, Scopus | 0 – 1,5 | ||||
| 2 | Các tạp chí khoa học quốc tế khác | — | Tạp chí | Do HĐGS ngành An ninh quyết định cụ thể từng trường hợp | 0 – 1,0 Online / 0 – 0,75 Không online |
| 3 | Báo cáo khoa học tại hội nghị khoa học quốc tế | — | Kỷ yếu | Đăng toàn văn trong kỷ yếu (Proceedings), có phản biện khoa học, có chỉ số ISBN | 0 – 1,0 |
| 4 | Báo cáo khoa học tại hội nghị khoa học quốc gia | — | Kỷ yếu | Đăng toàn văn trong kỷ yếu (Proceedings), có phản biện khoa học, từ năm 2017 phải có chỉ số ISBN | 0 – 0,5 |
| 5 | Công an nhân dân | 2815-6447 / 1859-4409 | Tạp chí | Cục Khoa học, Chiến lược và Lịch sử CAND, Bộ Công an | 0 – 1,0 |
| 6 | Cảnh sát nhân dân | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Cảnh sát nhân dân, Bộ Công an | 0 – 1,0 trước 2010 |
| 7 | Cộng sản | 2734-9063 / e-2734-9071 | Tạp chí | Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam | 0 – 1,0 |
| 8 | Interpol | Đình bản | Tạp chí | Tổ chức Cảnh sát hình sự quốc tế | 0 – 1,0 trước 2009 |
| 9 | Khoa học và Giáo dục An ninh | 1859-4778 | Tạp chí | Học viện An ninh nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2019 / 0 – 1,0 từ 2020 |
| 10 | Cảnh sát nhân dân (tên cũ: Khoa học và giáo dục trật tự xã hội; Trật tự an toàn xã hội) | 1859-4220 | Tạp chí | Học viện Cảnh sát nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2019 / 0 – 1,0 từ 2020 |
| 11 | An ninh nhân dân (tên cũ: Khoa học và giáo dục an ninh) | 1859-4115 | Tạp chí | Trường Đại học An ninh nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2020 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 12 | Khoa học Giáo dục Cảnh sát nhân dân | 1859-4239 | Tạp chí | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2020 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 13 | Phòng cháy và chữa cháy (tên cũ: Khoa học và giáo dục phòng cháy, chữa cháy) | 1859-4719 | Tạp chí | Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2021 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 14 | Lý luận chính trị Công an nhân dân | 2354-1393 | Tạp chí | Học viện Chính trị Công an nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2021 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 15 | Khoa học và Huấn luyện Tình báo | 1859-4395 | Tạp chí | Học viện Quốc tế | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2021 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 16 | Khoa học Giáo dục Kỹ thuật - Hậu cần | 2354-1008 | Tạp chí | Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an nhân dân | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2021 / 0 – 1,0 từ 2025 |
| 17 | Quốc phòng toàn dân | 0866-7527 | Tạp chí | Bộ Quốc phòng | 0 – 0,5 |
| 18 | Thông tin nghiên cứu chiến lược và khoa học Công an | Đình bản | Thông tin | Viện Chiến lược và Khoa học Công an, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2011 |
| 19 | Xây dựng lực lượng Công an nhân dân | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục XD lực lượng CAND, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2013 |
| 20 | Nhà nước và pháp luật | 0866-7446 | Tạp chí | Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam | 0 – 0,5 |
| 21 | Dân chủ và Pháp luật | 9866-7535 | Tạp chí | Bộ Tư pháp | 0 – 0,5 / 0 – 0,75 từ 2025 |
| 22 | Luật học | 0868-3522 | Tạp chí | Trường ĐH Luật Hà Nội | 0 – 0,5 |
| 23 | Nghề luật | 1859-3631 | Tạp chí | Học viện Tư pháp | 0 – 0,5 |
| 24 | Nghiên cứu lập pháp | 1859-2953 | Tạp chí | Văn phòng Quốc hội | 0 – 0,5 |
| 25 | Khoa học và Chiến lược (Chuyển thành chuyên đề của Tạp chí Công an nhân dân) | Đình bản | Tạp chí | Cục Khoa học, Chiến lược và lịch sử Công an, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
| 26 | Cảnh sát phòng chống tội phạm | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Cảnh sát phòng, chống tội phạm, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2016 |
| 27 | Cảnh sát trật tự an toàn xã hội | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Cảnh sát Quản lý hành chính về TTXH, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2016 |
| 28 | Quản lý nhà nước | 2354-0761 / e-2815-5831 / 2815-6021-E | Tạp chí | Học viện Hành chính và Quản trị công | 0 – 0,5 |
| 29 | Khoa học pháp lý Việt Nam (The Vietnamese Journal of Legal Science) | 1859-3879 | Tạp chí | Trường Đại học Luật TP Hồ Chí Minh | 0 – 0,5 |
| 30 | Khoa học quản lý và giáo dục tội phạm | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Cảnh sát Thi hành án hình sự và hỗ trợ tư pháp, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
| 31 | Kiểm sát | 0866-7357 | Tạp chí | Viện Kiểm sát nhân dân tối cao | 0 – 0,5 |
| 32 | Tòa án nhân dân | 1859-4875 | Tạp chí | Tòa án nhân dân tối cao | 0 – 0,5 |
| 33 | Lý luận chính trị | p-2525-2585 / e-2525-2607 / 2525-2593-E / (0868-2771) | Tạp chí | Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh | 0 – 0,5 |
| 34 | Pháp luật về quyền con người | 2615-899X / p-3030-458X / e-3030-4539 | Tạp chí | Viện Quyền con người, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh | 0 – 0,25 từ 2025 |
| 35 | Sự kiện và nhân vật | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Tình báo, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
| 36 | Cảnh sát | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Cảnh sát, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
| 37 | Hậu cần - Kỹ thuật Công an (tên cũ: Khoa học công nghệ và Môi trường Công an) | Đình bản | Tạp chí | Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
| 38 | An toàn An ninh mạng | Đình bản | Tạp chí | Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao, Bộ Công an | 0 – 0,5 trước 2019 |
Danh mục nhà xuất bản trong nước có uy tín: Nhà xuất bản Công an nhân dân.
Tạp chí "Đình bản" — Có được tính điểm không?
Nhiều tạp chí trong danh mục trên được ghi chú "Đình bản" — nghĩa là tạp chí đã ngừng xuất bản. Đây là điều nhà nghiên cứu cần đặc biệt lưu ý:
- Tạp chí đình bản vẫn được tính điểm, nhưng chỉ cho các bài báo đã đăng trước thời điểm đình bản cụ thể (ví dụ: Cảnh sát nhân dân — trước 2010; Interpol — trước 2009).
- Không thể gửi bài mới đến tạp chí đã đình bản.
- Một số tạp chí đình bản được hợp nhất hoặc đổi tên sang tạp chí khác vẫn đang hoạt động (ví dụ: Cảnh sát nhân dân ISSN 1859-4220 hiện là tạp chí của Học viện Cảnh sát nhân dân, thay thế cho tên cũ "Khoa học và giáo dục trật tự xã hội").
Nhà nghiên cứu cần đối chiếu kỹ ISSN và tên tạp chí hiện tại khi lập hồ sơ, đặc biệt đối với các tạp chí có lịch sử đổi tên nhiều lần như mục 9, 10, 11, 12, 13, 37.
Xu hướng nâng điểm — Các tạp chí được tăng mức điểm từ 2025
Một điểm đáng chú ý trong Quyết định 26/QĐ-HĐGSNN năm 2025 là nhiều tạp chí trong nước thuộc ngành An ninh được nâng mức điểm tối đa lên 0–1,0 từ năm 2025, sau khi đã qua giai đoạn trung gian 0–0,75. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy chất lượng các tạp chí chuyên ngành trong nước đang được ghi nhận ngày càng cao hơn.
Các tạp chí được nâng điểm lên 0 – 1,0 từ năm 2025 bao gồm:
- An ninh nhân dân (ISSN 1859-4115)
- Khoa học Giáo dục Cảnh sát nhân dân (ISSN 1859-4239)
- Phòng cháy và chữa cháy (ISSN 1859-4719)
- Lý luận chính trị Công an nhân dân (ISSN 2354-1393)
- Khoa học và Huấn luyện Tình báo (ISSN 1859-4395)
- Khoa học Giáo dục Kỹ thuật - Hậu cần (ISSN 2354-1008)
Ngoài ra, tạp chí Dân chủ và Pháp luật (ISSN 9866-7535) được nâng từ 0–0,5 lên 0–0,75 từ năm 2025. Tạp chí Pháp luật về quyền con người lần đầu được đưa vào danh mục với mức điểm 0–0,25 từ năm 2025.
Điều này cho thấy HĐGSNN đang khuyến khích các nhà nghiên cứu đăng bài trên tạp chí chuyên ngành nội địa có chất lượng, không chỉ phụ thuộc vào tạp chí quốc tế. Tuy nhiên, để tối ưu hồ sơ xét chức danh, cần hiểu rõ các tiêu chí để tạp chí tham gia ISI/Scopus và cân nhắc chiến lược công bố song song cả tạp chí trong nước lẫn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tạp chí "Công an nhân dân" có mấy ISSN và đang hoạt động không?
Tạp chí Công an nhân dân do Cục Khoa học, Chiến lược và Lịch sử CAND, Bộ Công an xuất bản, hiện đang hoạt động với hai mã ISSN: 2815-6447 (bản in mới) và 1859-4409 (ISSN cũ). Điểm công trình được tính trong khung 0 – 1,0. Đây là một trong số ít tạp chí chuyên ngành an ninh đang phát hành với mức điểm cao nhất trong nhóm tạp chí trong nước của ngành.
Bài báo đăng trên tạp chí Scopus thuộc ngành An ninh được tính bao nhiêu điểm?
Theo Quyết định 26/QĐ-HĐGSNN năm 2025, bài báo đăng trên tạp chí ISI hoặc Scopus được tính 0 – 1,5 điểm. Nếu tạp chí đó còn thuộc nhóm SCI, SCIE, SSCI, A&HCI với chỉ số Impact Factor (IF) từ 2,0 trở lên, mức điểm có thể đạt tối đa 3,0 điểm — cao nhất trong toàn bộ khung điểm công trình khoa học ngành An ninh.
Hội nghị khoa học quốc tế có kỷ yếu được tính điểm như thế nào?
Báo cáo khoa học tại hội nghị quốc tế được tính điểm 0 – 1,0 nếu đáp ứng đủ hai điều kiện: đăng toàn văn trong kỷ yếu (Proceedings), có phản biện khoa học độc lập, và kỷ yếu có chỉ số ISBN. Hội nghị khoa học quốc gia áp dụng mức thấp hơn: 0 – 0,5 điểm, với yêu cầu kỷ yếu phải có ISBN kể từ năm 2017.
Tôi có thể tra cứu bài viết đã đăng có được đánh chỉ mục không?
Ngoài danh mục HĐGSNN, nhà nghiên cứu có thể kiểm tra bài báo của mình đã được đánh chỉ mục trên các cơ sở dữ liệu quốc tế chưa thông qua Google Scholar. Đây là bước quan trọng để kiểm chứng độ hiển thị học thuật của bài báo và xây dựng hồ sơ trích dẫn cá nhân phục vụ xét chức danh.
Tạp chí mới xuất hiện lần đầu trong danh mục 2025 là tạp chí nào?
Năm 2025, tạp chí Pháp luật về quyền con người (ISSN: 2615-899X / p-3030-458X / e-3030-4539) của Viện Quyền con người, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh lần đầu được đưa vào danh mục với mức điểm 0 – 0,25 từ năm 2025. Đây là mức điểm khởi đầu thấp nhất trong toàn bộ danh mục, cho thấy tạp chí đang trong giai đoạn được thử nghiệm công nhận.
Tóm tắt nhanh — Những điều cần nhớ
- 38 đầu tạp chí/loại hình công bố được liệt kê trong danh mục ngành Khoa học An ninh theo QĐ 26/2025.
- Mức điểm cao nhất (0 – 3,0) dành cho tạp chí SCI/SCIE/SSCI/A&HCI có IF ≥ 2,0; mức thấp nhất (0 – 0,25) hiện áp dụng cho tạp chí Pháp luật về quyền con người từ 2025.
- 6 tạp chí trong nước được nâng lên mức điểm 0–1,0 kể từ năm 2025, cho thấy xu hướng ghi nhận chất lượng tạp chí nội địa ngày càng tích cực.
- Nhiều tạp chí đình bản vẫn có giá trị tính điểm cho bài báo đăng trước thời hạn — cần đối chiếu kỹ thời điểm đình bản khi lập hồ sơ.
- Nhà xuất bản uy tín được HĐGSNN An ninh công nhận: Nhà xuất bản Công an nhân dân.
- Nguồn gốc văn bản: Quyết định 26/QĐ-HĐGSNN ngày 11/7/2025.
Chú thích nguồn & Đội ngũ biên soạn
Bài viết được biên soạn dựa trên:
- Quyết định số 26/QĐ-HĐGSNN ngày 11 tháng 7 năm 2025 của Hội đồng Giáo sư Nhà nước về việc phê duyệt danh mục tạp chí khoa học được tính điểm năm 2025.
- Phụ lục kèm theo, phần Hội đồng ngành Khoa học An ninh (Nhóm 10), trang 86–88.
Đội ngũ biên soạn: VOJS Editorial Team — Metis JSC Cập nhật lần cuối: Tháng 6/2026 Bản quyền nội dung: © 2026 VOJS.vn — Metis JSC. Vui lòng dẫn nguồn khi trích dẫn.
Nếu bạn cần hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý tạp chí khoa học đạt chuẩn, liên hệ triển khai VOJS để được tư vấn miễn phí.
